franker discussion
thảo luận thẳng thắn
franker opinion
ý kiến thẳng thắn
franker approach
phương pháp thẳng thắn
franker conversation
cuộc trò chuyện thẳng thắn
franker feedback
phản hồi thẳng thắn
franker response
phản ứng thẳng thắn
franker attitude
thái độ thẳng thắn
franker exchange
trao đổi thẳng thắn
franker statement
tuyên bố thẳng thắn
franker view
quan điểm thẳng thắn
she was franker than anyone else in the meeting.
Cô ấy thẳng thắn hơn bất kỳ ai khác trong cuộc họp.
his franker approach helped resolve the issue quickly.
Cách tiếp cận thẳng thắn hơn của anh ấy đã giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng.
being franker about your feelings can strengthen relationships.
Việc thẳng thắn hơn về cảm xúc của bạn có thể củng cố các mối quan hệ.
she appreciated his franker feedback on her performance.
Cô ấy đánh giá cao những phản hồi thẳng thắn hơn của anh ấy về hiệu suất của cô ấy.
in a franker conversation, they addressed their concerns.
Trong một cuộc trò chuyện thẳng thắn hơn, họ đã giải quyết những lo ngại của mình.
his franker opinions often sparked lively debates.
Những ý kiến thẳng thắn hơn của anh ấy thường gây ra những cuộc tranh luận sôi nổi.
she felt that being franker would help clear the air.
Cô ấy cảm thấy rằng việc thẳng thắn hơn sẽ giúp mọi thứ trở nên rõ ràng hơn.
they had a franker discussion about their future together.
Họ đã có một cuộc thảo luận thẳng thắn hơn về tương lai của họ.
his franker demeanor made others feel at ease.
Dáng vẻ thẳng thắn hơn của anh ấy khiến những người khác cảm thấy thoải mái.
being franker with clients can improve trust.
Việc thẳng thắn hơn với khách hàng có thể cải thiện sự tin tưởng.
franker discussion
thảo luận thẳng thắn
franker opinion
ý kiến thẳng thắn
franker approach
phương pháp thẳng thắn
franker conversation
cuộc trò chuyện thẳng thắn
franker feedback
phản hồi thẳng thắn
franker response
phản ứng thẳng thắn
franker attitude
thái độ thẳng thắn
franker exchange
trao đổi thẳng thắn
franker statement
tuyên bố thẳng thắn
franker view
quan điểm thẳng thắn
she was franker than anyone else in the meeting.
Cô ấy thẳng thắn hơn bất kỳ ai khác trong cuộc họp.
his franker approach helped resolve the issue quickly.
Cách tiếp cận thẳng thắn hơn của anh ấy đã giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng.
being franker about your feelings can strengthen relationships.
Việc thẳng thắn hơn về cảm xúc của bạn có thể củng cố các mối quan hệ.
she appreciated his franker feedback on her performance.
Cô ấy đánh giá cao những phản hồi thẳng thắn hơn của anh ấy về hiệu suất của cô ấy.
in a franker conversation, they addressed their concerns.
Trong một cuộc trò chuyện thẳng thắn hơn, họ đã giải quyết những lo ngại của mình.
his franker opinions often sparked lively debates.
Những ý kiến thẳng thắn hơn của anh ấy thường gây ra những cuộc tranh luận sôi nổi.
she felt that being franker would help clear the air.
Cô ấy cảm thấy rằng việc thẳng thắn hơn sẽ giúp mọi thứ trở nên rõ ràng hơn.
they had a franker discussion about their future together.
Họ đã có một cuộc thảo luận thẳng thắn hơn về tương lai của họ.
his franker demeanor made others feel at ease.
Dáng vẻ thẳng thắn hơn của anh ấy khiến những người khác cảm thấy thoải mái.
being franker with clients can improve trust.
Việc thẳng thắn hơn với khách hàng có thể cải thiện sự tin tưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay