frapping line
dây phảp
frapping strap
dây đai phảp
frapping tape
băng phảp
frapping knot
nút phảp
frapping wire
dây thép phảp
frapping technique
kỹ thuật phảp
frapping method
phương pháp phảp
frapping equipment
thiết bị phảp
frapping process
quy trình phảp
frapping system
hệ thống phảp
he was frapping the package tightly to prevent any damage.
Anh ấy đang đóng gói chặt gói hàng để ngăn ngừa bất kỳ hư hỏng nào.
they are frapping the materials together for the construction project.
Họ đang đóng các vật liệu lại với nhau cho dự án xây dựng.
she was frapping the cords to keep them organized.
Cô ấy đang đóng các dây cáp lại để giữ cho chúng có tổ chức.
the workers were frapping the boxes for shipment.
Những người công nhân đang đóng các hộp để vận chuyển.
he learned how to frap the sails correctly on the boat.
Anh ấy đã học cách đóng các cánh buồm đúng cách trên thuyền.
frapping the ropes securely is crucial for safety.
Việc đóng các sợi dây an toàn là rất quan trọng đối với sự an toàn.
we spent the afternoon frapping the decorations for the party.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đóng các vật trang trí cho bữa tiệc.
she was frapping the fishing lines to avoid tangling.
Cô ấy đang đóng các dây câu để tránh bị rối.
after frapping the items, they loaded them onto the truck.
Sau khi đóng các vật phẩm, họ đã tải chúng lên xe tải.
he enjoys frapping his hiking gear before a trip.
Anh ấy thích đóng gói đồ đi bộ đường dài của mình trước một chuyến đi.
frapping line
dây phảp
frapping strap
dây đai phảp
frapping tape
băng phảp
frapping knot
nút phảp
frapping wire
dây thép phảp
frapping technique
kỹ thuật phảp
frapping method
phương pháp phảp
frapping equipment
thiết bị phảp
frapping process
quy trình phảp
frapping system
hệ thống phảp
he was frapping the package tightly to prevent any damage.
Anh ấy đang đóng gói chặt gói hàng để ngăn ngừa bất kỳ hư hỏng nào.
they are frapping the materials together for the construction project.
Họ đang đóng các vật liệu lại với nhau cho dự án xây dựng.
she was frapping the cords to keep them organized.
Cô ấy đang đóng các dây cáp lại để giữ cho chúng có tổ chức.
the workers were frapping the boxes for shipment.
Những người công nhân đang đóng các hộp để vận chuyển.
he learned how to frap the sails correctly on the boat.
Anh ấy đã học cách đóng các cánh buồm đúng cách trên thuyền.
frapping the ropes securely is crucial for safety.
Việc đóng các sợi dây an toàn là rất quan trọng đối với sự an toàn.
we spent the afternoon frapping the decorations for the party.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đóng các vật trang trí cho bữa tiệc.
she was frapping the fishing lines to avoid tangling.
Cô ấy đang đóng các dây câu để tránh bị rối.
after frapping the items, they loaded them onto the truck.
Sau khi đóng các vật phẩm, họ đã tải chúng lên xe tải.
he enjoys frapping his hiking gear before a trip.
Anh ấy thích đóng gói đồ đi bộ đường dài của mình trước một chuyến đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay