frazzling day
ngày khiến người ta căng thẳng
frazzling experience
kinh nghiệm khiến người ta căng thẳng
frazzling moment
khoảnh khắc khiến người ta căng thẳng
frazzling situation
tình huống khiến người ta căng thẳng
frazzling task
nhiệm vụ khiến người ta căng thẳng
frazzling week
tuần khiến người ta căng thẳng
frazzling job
công việc khiến người ta căng thẳng
frazzling event
sự kiện khiến người ta căng thẳng
frazzling routine
thói quen khiến người ta căng thẳng
frazzling commute
hành trình đi làm khiến người ta căng thẳng
her job can be quite frazzling at times.
công việc của cô ấy đôi khi có thể khiến người ta vô cùng căng thẳng.
after a frazzling day, i just want to relax.
sau một ngày vô cùng căng thẳng, tôi chỉ muốn thư giãn.
he felt frazzling pressure before the big presentation.
anh cảm thấy áp lực vô cùng căng thẳng trước buổi thuyết trình quan trọng.
the frazzling noise from the construction site was unbearable.
tiếng ồn vô cùng căng thẳng từ công trường xây dựng là không thể chịu nổi.
she managed to stay calm despite the frazzling situation.
cô ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh bất chấp tình hình vô cùng căng thẳng.
frazzling traffic made me late for the meeting.
tình trạng giao thông vô cùng căng thẳng khiến tôi đến muộn cuộc họp.
he often feels frazzling anxiety before exams.
anh thường xuyên cảm thấy lo lắng vô cùng căng thẳng trước các kỳ thi.
the frazzling schedule left no time for relaxation.
lịch trình vô cùng căng thẳng không cho phép thời gian để thư giãn.
she shared her frazzling experiences with her friends.
cô ấy chia sẻ những trải nghiệm vô cùng căng thẳng của mình với bạn bè.
after a frazzling week, a vacation is much needed.
sau một tuần vô cùng căng thẳng, một kỳ nghỉ là rất cần thiết.
frazzling day
ngày khiến người ta căng thẳng
frazzling experience
kinh nghiệm khiến người ta căng thẳng
frazzling moment
khoảnh khắc khiến người ta căng thẳng
frazzling situation
tình huống khiến người ta căng thẳng
frazzling task
nhiệm vụ khiến người ta căng thẳng
frazzling week
tuần khiến người ta căng thẳng
frazzling job
công việc khiến người ta căng thẳng
frazzling event
sự kiện khiến người ta căng thẳng
frazzling routine
thói quen khiến người ta căng thẳng
frazzling commute
hành trình đi làm khiến người ta căng thẳng
her job can be quite frazzling at times.
công việc của cô ấy đôi khi có thể khiến người ta vô cùng căng thẳng.
after a frazzling day, i just want to relax.
sau một ngày vô cùng căng thẳng, tôi chỉ muốn thư giãn.
he felt frazzling pressure before the big presentation.
anh cảm thấy áp lực vô cùng căng thẳng trước buổi thuyết trình quan trọng.
the frazzling noise from the construction site was unbearable.
tiếng ồn vô cùng căng thẳng từ công trường xây dựng là không thể chịu nổi.
she managed to stay calm despite the frazzling situation.
cô ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh bất chấp tình hình vô cùng căng thẳng.
frazzling traffic made me late for the meeting.
tình trạng giao thông vô cùng căng thẳng khiến tôi đến muộn cuộc họp.
he often feels frazzling anxiety before exams.
anh thường xuyên cảm thấy lo lắng vô cùng căng thẳng trước các kỳ thi.
the frazzling schedule left no time for relaxation.
lịch trình vô cùng căng thẳng không cho phép thời gian để thư giãn.
she shared her frazzling experiences with her friends.
cô ấy chia sẻ những trải nghiệm vô cùng căng thẳng của mình với bạn bè.
after a frazzling week, a vacation is much needed.
sau một tuần vô cùng căng thẳng, một kỳ nghỉ là rất cần thiết.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now