| số nhiều | frears |
she lives in constant fear of losing her job.
Cô sống trong nỗi sợ hãi liên tục về việc mất việc.
the child harbored a secret fear of darkness.
Trẻ em nuôi dưỡng nỗi sợ hãi kín đáo về bóng tối.
his face showed the fear he felt inside.
Tiếc của anh thể hiện nỗi sợ anh cảm thấy bên trong.
she managed to overcome her fear of public speaking.
Cô đã vượt qua được nỗi sợ nói trước công chúng.
the fear spread quickly through the crowd.
Nỗi sợ lan nhanh qua đám đông.
he stood frozen with fear as the dog approached.
Anh đứng bất động vì sợ hãi khi con chó tiến lại gần.
she couldn't shake the feeling of fear no matter what.
Cô không thể xua tan cảm giác sợ hãi bất kể điều gì.
the fear of failure often holds people back from trying.
Nỗi sợ thất bại thường khiến người ta ngần ngại thử sức.
he was paralyzed by fear and unable to make a decision.
Anh bị tê liệt bởi nỗi sợ và không thể đưa ra quyết định.
her experience left her with a deep-seated fear.
Kinh nghiệm của cô để lại cho cô một nỗi sợ sâu sắc.
i have a terrible fear of snakes and spiders.
Tôi có nỗi sợ kinh khủng đối với rắn và nhện.
the little girl cried out in fear when she saw the lightning.
Cô bé kêu lên vì sợ khi nhìn thấy sét.
nighttime fear kept her from sleeping alone.
Nỗi sợ ban đêm khiến cô không thể ngủ một mình.
she lives in constant fear of losing her job.
Cô sống trong nỗi sợ hãi liên tục về việc mất việc.
the child harbored a secret fear of darkness.
Trẻ em nuôi dưỡng nỗi sợ hãi kín đáo về bóng tối.
his face showed the fear he felt inside.
Tiếc của anh thể hiện nỗi sợ anh cảm thấy bên trong.
she managed to overcome her fear of public speaking.
Cô đã vượt qua được nỗi sợ nói trước công chúng.
the fear spread quickly through the crowd.
Nỗi sợ lan nhanh qua đám đông.
he stood frozen with fear as the dog approached.
Anh đứng bất động vì sợ hãi khi con chó tiến lại gần.
she couldn't shake the feeling of fear no matter what.
Cô không thể xua tan cảm giác sợ hãi bất kể điều gì.
the fear of failure often holds people back from trying.
Nỗi sợ thất bại thường khiến người ta ngần ngại thử sức.
he was paralyzed by fear and unable to make a decision.
Anh bị tê liệt bởi nỗi sợ và không thể đưa ra quyết định.
her experience left her with a deep-seated fear.
Kinh nghiệm của cô để lại cho cô một nỗi sợ sâu sắc.
i have a terrible fear of snakes and spiders.
Tôi có nỗi sợ kinh khủng đối với rắn và nhện.
the little girl cried out in fear when she saw the lightning.
Cô bé kêu lên vì sợ khi nhìn thấy sét.
nighttime fear kept her from sleeping alone.
Nỗi sợ ban đêm khiến cô không thể ngủ một mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay