freekicks

[Mỹ]/ˌfriːˈkɪks/
[Anh]/ˌfriːˈkɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Bóng đá) Một cú đá được trao cho đội sau khi đối phương phạm lỗi.

Câu ví dụ

the midfielder took a powerful freekick from twenty yards out.

Trung tâm tiền vệ đã thực hiện một cú đá phạt mạnh từ khoảng cách 20 yard.

he is known as a freekick specialist in the league.

Ông được biết đến là chuyên gia đá phạt trong giải đấu.

the team practices freekicks every day during training.

Đội bóng tập luyện đá phạt mỗi ngày trong buổi tập.

she scored a beautiful curling freekick into the top corner.

Cô ghi bàn bằng cú đá phạt xoáy tinh tế vào góc trên.

the defender won a dangerous freekick just outside the box.

Trung vệ giành được một cú đá phạt nguy hiểm ngay bên ngoài khu vực 16 yard.

his direct freekick beat the goalkeeper easily.

Cú đá phạt trực tiếp của anh dễ dàng đánh bại thủ môn.

the coach designed a new freekick routine for set pieces.

HLV đã thiết kế một quy trình đá phạt mới cho các tình huống cố định.

the freekick delivery was perfect for the header.

Cú đá phạt được thực hiện hoàn hảo cho pha đánh đầu.

they lost the match despite having several freekick opportunities.

Họ đã thua trận dù có nhiều cơ hội đá phạt.

the freekick hit the post and went out of bounds.

Cú đá phạt đập vào cột dọc và ra ngoài đường biên.

he is training hard to improve his freekick technique.

Anh đang tập luyện chăm chỉ để cải thiện kỹ thuật đá phạt của mình.

the freekick competition was the highlight of the tournament.

Giải đấu đá phạt là điểm nhấn của giải đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay