freetime

[US]/ˈfriːtaɪm/
[UK]/ˈfriːtaɪm/
Frequency: Very High

Translation

n. thời gian rảnh hoặc không bị chiếm dụng; thời gian rảnh để thực hiện các hoạt động cá nhân; thời gian có sẵn mà không tốn phí hay trả tiền; các hoạt động tự do hoặc quyền tự do làm theo ý muốn.

Phrases & Collocations

my freetime

thời gian rảnh của tôi

freetime activities

các hoạt động thời gian rảnh

freetime hobbies

các sở thích thời gian rảnh

during freetime

trong thời gian rảnh

freetime sport

thể thao thời gian rảnh

use freetime

sử dụng thời gian rảnh

freetime reading

đọc sách thời gian rảnh

enough freetime

đủ thời gian rảnh

freetime entertainment

vui chơi thời gian rảnh

Example Sentences

i usually read books in my freetime.

Tôi thường đọc sách vào thời gian rảnh của mình.

during my freetime, i enjoy painting and drawing.

Vào thời gian rảnh, tôi thích vẽ và phác thảo.

how do you usually spend your freetime on weekends?

Bạn thường dành thời gian rảnh của mình vào cuối tuần như thế nào?

i use my freetime to learn new languages and skills.

Tôi sử dụng thời gian rảnh để học ngôn ngữ và kỹ năng mới.

my freetime activities include hiking, swimming, and cycling.

Các hoạt động thời gian rảnh của tôi bao gồm đi bộ đường dài, bơi lội và đạp xe.

she has very little freetime during the busy work season.

Cô ấy có rất ít thời gian rảnh trong mùa làm việc bận rộn.

i'm looking forward to having more freetime next summer.

Tôi đang mong chờ có nhiều thời gian rảnh hơn vào mùa hè tới.

he spends most of his freetime playing basketball with friends.

Anh ấy dành phần lớn thời gian rảnh để chơi bóng rổ cùng bạn bè.

what are your main freetime interests and hobbies?

Điều gì là sở thích và thói quen chính của bạn vào thời gian rảnh?

i have some freetime this afternoon and plan to relax.

Tôi có một chút thời gian rảnh vào buổi chiều này và dự định thư giãn.

freetime is precious and should be spent wisely.

Thời gian rảnh là quý giá và nên được sử dụng một cách khôn ngoan.

i volunteer at the local library during my freetime.

Tôi tình nguyện tại thư viện địa phương vào thời gian rảnh của mình.

they enjoy cooking together as a freetime activity.

Họ thích nấu ăn cùng nhau như một hoạt động thời gian rảnh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now