freightages costs
chi phí vận chuyển hàng hóa
freightages rates
tỷ giá vận chuyển hàng hóa
freightages services
dịch vụ vận chuyển hàng hóa
freightages charges
thu phí vận chuyển hàng hóa
freightages options
tùy chọn vận chuyển hàng hóa
freightages management
quản lý vận chuyển hàng hóa
freightages logistics
khu vực hậu cần vận chuyển hàng hóa
freightages agreements
thỏa thuận vận chuyển hàng hóa
freightages documentation
tài liệu vận chuyển hàng hóa
freightages tracking
theo dõi vận chuyển hàng hóa
the freightages for international shipping have increased this year.
Các chi phí vận chuyển đường dài quốc tế đã tăng trong năm nay.
we need to compare the freightages of different carriers.
Chúng tôi cần so sánh chi phí vận chuyển của các hãng vận chuyển khác nhau.
high freightages can affect the overall cost of goods.
Chi phí vận chuyển cao có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí hàng hóa.
she negotiated lower freightages with the shipping company.
Cô ấy đã thương lượng chi phí vận chuyển thấp hơn với công ty vận chuyển.
the freightages are calculated based on weight and distance.
Chi phí vận chuyển được tính toán dựa trên trọng lượng và khoảng cách.
understanding freightages is essential for importers.
Hiểu rõ về chi phí vận chuyển là điều cần thiết đối với nhà nhập khẩu.
we received a quote for the freightages from our supplier.
Chúng tôi đã nhận được báo giá chi phí vận chuyển từ nhà cung cấp của chúng tôi.
freightages can vary significantly between different routes.
Chi phí vận chuyển có thể khác nhau đáng kể giữa các tuyến đường khác nhau.
they offered competitive freightages to attract more customers.
Họ cung cấp chi phí vận chuyển cạnh tranh để thu hút thêm khách hàng.
we need to budget for the freightages in our project plan.
Chúng tôi cần dự trù ngân sách cho chi phí vận chuyển trong kế hoạch dự án của chúng tôi.
freightages costs
chi phí vận chuyển hàng hóa
freightages rates
tỷ giá vận chuyển hàng hóa
freightages services
dịch vụ vận chuyển hàng hóa
freightages charges
thu phí vận chuyển hàng hóa
freightages options
tùy chọn vận chuyển hàng hóa
freightages management
quản lý vận chuyển hàng hóa
freightages logistics
khu vực hậu cần vận chuyển hàng hóa
freightages agreements
thỏa thuận vận chuyển hàng hóa
freightages documentation
tài liệu vận chuyển hàng hóa
freightages tracking
theo dõi vận chuyển hàng hóa
the freightages for international shipping have increased this year.
Các chi phí vận chuyển đường dài quốc tế đã tăng trong năm nay.
we need to compare the freightages of different carriers.
Chúng tôi cần so sánh chi phí vận chuyển của các hãng vận chuyển khác nhau.
high freightages can affect the overall cost of goods.
Chi phí vận chuyển cao có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí hàng hóa.
she negotiated lower freightages with the shipping company.
Cô ấy đã thương lượng chi phí vận chuyển thấp hơn với công ty vận chuyển.
the freightages are calculated based on weight and distance.
Chi phí vận chuyển được tính toán dựa trên trọng lượng và khoảng cách.
understanding freightages is essential for importers.
Hiểu rõ về chi phí vận chuyển là điều cần thiết đối với nhà nhập khẩu.
we received a quote for the freightages from our supplier.
Chúng tôi đã nhận được báo giá chi phí vận chuyển từ nhà cung cấp của chúng tôi.
freightages can vary significantly between different routes.
Chi phí vận chuyển có thể khác nhau đáng kể giữa các tuyến đường khác nhau.
they offered competitive freightages to attract more customers.
Họ cung cấp chi phí vận chuyển cạnh tranh để thu hút thêm khách hàng.
we need to budget for the freightages in our project plan.
Chúng tôi cần dự trù ngân sách cho chi phí vận chuyển trong kế hoạch dự án của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay