fresca

[Mỹ]/ˈfrɛskə/
[Anh]/ˈfrɛskə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

agua fresca

leche fresca

fruta fresca

carne fresca

flor fresca

hierba fresca

más fresca

verduras frescas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay