friary

[Mỹ]/'fraɪərɪ/
[Anh]/'fraɪəri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tu viện, cộng đồng tôn giáo nam
Word Forms
số nhiềufriaries

Cụm từ & Cách kết hợp

Franciscan friary

tu viện Franciscan

Câu ví dụ

The church and friary found an ambitious patron in Ludovico Sforza.

Nhà thờ và tu viện đã tìm thấy một người bảo trợ đầy hoài bão ở Ludovico Sforza.

The friary seemed to have been fortified in such a way as to resemble a fortress.

Tu viện có vẻ như đã được củng cố theo cách mà nó giống như một pháo đài.

The friary was built in the 15th century.

Tu viện được xây dựng vào thế kỷ 15.

The friary is located in a peaceful countryside setting.

Tu viện nằm ở một khung cảnh nông thôn thanh bình.

Many monks live in the friary.

Nhiều tu sĩ sống trong tu viện.

Visitors can take a tour of the friary.

Du khách có thể tham gia tour tham quan tu viện.

The friary has a beautiful garden.

Tu viện có một khu vườn xinh đẹp.

The friary is known for its historic architecture.

Tu viện nổi tiếng với kiến trúc lịch sử của nó.

The friary holds regular religious services.

Tu viện tổ chức các buổi lễ tôn giáo thường xuyên.

The friary provides shelter for those in need.

Tu viện cung cấp nơi trú ẩn cho những người cần giúp đỡ.

The friary offers retreats for spiritual reflection.

Tu viện cung cấp các khóa tu để suy ngẫm về tâm linh.

The friary hosts community events throughout the year.

Tu viện tổ chức các sự kiện cộng đồng trong suốt cả năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay