fricassée

[Mỹ]/[UK phonetic]/
[Anh]/[US phonetic]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

chicken fricassée

veal fricassée

rabbit fricassée

turkey fricassée

mushroom fricassée

seafood fricassée

classic fricassée

creamy fricassée

fricassée sauce

fricassées recipe

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay