voiced fricative
phụ âm tắc xát có thanh
fricative sound
âm tắc xát
fricative consonant
nguyên âm tắc xát
fricative speech
giọng nói tắc xát
fricative phoneme
âm vị tắc xát
fricative articulation
tắc xát cách phát âm
fricative feature
đặc điểm tắc xát
fricative analysis
phân tích tắc xát
fricative inventory
bản sắc tắc xát
fricative pair
cặp tắc xát
the sound "s" is a common fricative in english.
âm thanh "s" là một âm xát thường gặp trong tiếng Anh.
fricative sounds can be challenging for non-native speakers.
Các âm xát có thể là một thách thức đối với người không phải người bản xứ.
in phonetics, fricatives are produced by forcing air through a narrow channel.
Trong âm học, các âm xát được tạo ra bằng cách đẩy không khí qua một kênh hẹp.
examples of fricative sounds include "f," "v," "s," and "z."
Ví dụ về các âm xát bao gồm "f", "v", "s" và "z".
students often practice fricative pronunciation in language classes.
Học sinh thường luyện phát âm các âm xát trong các lớp học ngôn ngữ.
understanding fricatives is essential for mastering english phonetics.
Hiểu các âm xát là điều cần thiết để nắm vững âm học tiếng Anh.
some languages have more fricative sounds than others.
Một số ngôn ngữ có nhiều âm xát hơn những ngôn ngữ khác.
fricative consonants can create a distinct sound quality in speech.
Các nguyên âm xát có thể tạo ra một chất lượng âm thanh đặc biệt trong giọng nói.
in linguistics, fricatives are categorized based on their voicing.
Trong ngôn ngữ học, các âm xát được phân loại dựa trên sự rung âm của chúng.
practicing fricatives can improve your overall pronunciation skills.
Luyện tập các âm xát có thể cải thiện kỹ năng phát âm tổng thể của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay