friction-laden air
không khí chứa nhiều ma sát
friction-laden surface
bề mặt chứa nhiều ma sát
friction-laden environment
môi trường chứa nhiều ma sát
highly friction-laden
chứa nhiều ma sát cao
friction-laden system
hệ thống chứa nhiều ma sát
friction-laden conditions
điều kiện chứa nhiều ma sát
friction-laden state
trạng thái chứa nhiều ma sát
friction-laden zone
vùng chứa nhiều ma sát
friction-laden path
đường đi chứa nhiều ma sát
friction-laden process
quá trình chứa nhiều ma sát
the friction-laden negotiations dragged on for weeks without a clear resolution.
Những cuộc đàm phán đầy căng thẳng đã kéo dài hàng tuần mà không có giải pháp rõ ràng.
a friction-laden atmosphere permeated the meeting room after the disagreement.
Một bầu không khí căng thẳng bao trùm phòng họp sau cuộc tranh cãi.
the friction-laden relationship between the two companies was well-known within the industry.
Mối quan hệ căng thẳng giữa hai công ty là điều ai cũng biết trong ngành.
he navigated the friction-laden political landscape with surprising grace.
Anh ta điều hướng bối cảnh chính trị đầy căng thẳng một cách đáng ngạc nhiên.
the friction-laden debate highlighted the deep divisions within the party.
Cuộc tranh luận căng thẳng làm nổi bật những chia rẽ sâu sắc trong đảng.
their friction-laden exchange revealed underlying tensions in the project team.
Cuộc trao đổi căng thẳng của họ cho thấy những căng thẳng tiềm ẩn trong nhóm dự án.
the friction-laden legal battle consumed years and significant resources.
Cuộc chiến pháp lý căng thẳng đã tiêu tốn nhiều năm và nguồn lực đáng kể.
despite the friction-laden start, the collaboration eventually proved successful.
Bất chấp sự khởi đầu căng thẳng, sự hợp tác cuối cùng đã chứng tỏ là thành công.
the friction-laden silence between them was palpable and uncomfortable.
Sự im lặng căng thẳng giữa họ là một điều có thể cảm nhận được và khó chịu.
she attempted to diffuse the friction-laden situation with a calming statement.
Cô ấy cố gắng xoa dịu tình hình căng thẳng bằng một tuyên bố trấn an.
the friction-laden history of the region made reconciliation difficult.
Lịch sử căng thẳng của khu vực khiến việc hòa giải trở nên khó khăn.
friction-laden air
không khí chứa nhiều ma sát
friction-laden surface
bề mặt chứa nhiều ma sát
friction-laden environment
môi trường chứa nhiều ma sát
highly friction-laden
chứa nhiều ma sát cao
friction-laden system
hệ thống chứa nhiều ma sát
friction-laden conditions
điều kiện chứa nhiều ma sát
friction-laden state
trạng thái chứa nhiều ma sát
friction-laden zone
vùng chứa nhiều ma sát
friction-laden path
đường đi chứa nhiều ma sát
friction-laden process
quá trình chứa nhiều ma sát
the friction-laden negotiations dragged on for weeks without a clear resolution.
Những cuộc đàm phán đầy căng thẳng đã kéo dài hàng tuần mà không có giải pháp rõ ràng.
a friction-laden atmosphere permeated the meeting room after the disagreement.
Một bầu không khí căng thẳng bao trùm phòng họp sau cuộc tranh cãi.
the friction-laden relationship between the two companies was well-known within the industry.
Mối quan hệ căng thẳng giữa hai công ty là điều ai cũng biết trong ngành.
he navigated the friction-laden political landscape with surprising grace.
Anh ta điều hướng bối cảnh chính trị đầy căng thẳng một cách đáng ngạc nhiên.
the friction-laden debate highlighted the deep divisions within the party.
Cuộc tranh luận căng thẳng làm nổi bật những chia rẽ sâu sắc trong đảng.
their friction-laden exchange revealed underlying tensions in the project team.
Cuộc trao đổi căng thẳng của họ cho thấy những căng thẳng tiềm ẩn trong nhóm dự án.
the friction-laden legal battle consumed years and significant resources.
Cuộc chiến pháp lý căng thẳng đã tiêu tốn nhiều năm và nguồn lực đáng kể.
despite the friction-laden start, the collaboration eventually proved successful.
Bất chấp sự khởi đầu căng thẳng, sự hợp tác cuối cùng đã chứng tỏ là thành công.
the friction-laden silence between them was palpable and uncomfortable.
Sự im lặng căng thẳng giữa họ là một điều có thể cảm nhận được và khó chịu.
she attempted to diffuse the friction-laden situation with a calming statement.
Cô ấy cố gắng xoa dịu tình hình căng thẳng bằng một tuyên bố trấn an.
the friction-laden history of the region made reconciliation difficult.
Lịch sử căng thẳng của khu vực khiến việc hòa giải trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay