friendlessness

[Mỹ]/ˈfrɛndləsnəs/
[Anh]/ˈfrɛndləsnəs/

Dịch

n.trạng thái không có bạn bè
Các dạng của từ
số nhiềufriendlessnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

overwhelming friendlessness

Vietnamese_translation

profound friendlessness

Vietnamese_translation

utter friendlessness

Vietnamese_translation

deep friendlessness

Vietnamese_translation

sheer friendlessness

Vietnamese_translation

intense friendlessness

Vietnamese_translation

total friendlessness

Vietnamese_translation

crushing friendlessness

Vietnamese_translation

sudden friendlessness

Vietnamese_translation

desperate friendlessness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

her profound friendlessness led her to question her place in the world.

Cảm giác cô đơn sâu sắc đã khiến cô ấy phải nghi ngờ về vị trí của mình trên thế giới.

the chronic friendlessness he experienced during his college years affected his confidence.

Cảm giác cô đơn mãn tính mà anh ấy trải qua trong những năm đại học đã ảnh hưởng đến lòng tự tin của anh ấy.

she wrote about the deep friendlessness that haunted her after moving to a new city.

Cô ấy đã viết về cảm giác cô đơn sâu sắc theo đuổi cô sau khi chuyển đến một thành phố mới.

his sense of friendlessness intensified during the holiday season when everyone seemed to be celebrating with loved ones.

Cảm giác cô đơn của anh ấy trở nên tồi tệ hơn vào mùa lễ hội khi mọi người dường như đang ăn mừng cùng những người thân yêu.

the novel explores themes of existential friendlessness and the search for human connection.

Truyện ngắn khám phá các chủ đề về sự cô đơn tồn tại và hành trình tìm kiếm sự kết nối con người.

after the breakup, she was struck by a feeling of complete friendlessness that overwhelmed her.

Sau khi chia tay, cô ấy bị đánh đập bởi cảm giác cô đơn hoàn toàn khiến cô ấy ngập tràn.

the prolonged friendlessness made him realize how much he had taken his old friendships for granted.

Sự cô đơn kéo dài đã khiến anh ấy nhận ra rằng anh ấy đã coi thường những tình bạn cũ của mình đến mức nào.

growing friendlessness among teenagers has become a significant concern for parents and educators alike.

Sự gia tăng cảm giác cô đơn trong thanh thiếu niên đã trở thành mối quan tâm lớn đối với cả phụ huynh và các nhà giáo dục.

the therapist helped her understand that feelings of friendlessness do not define her worth as a person.

Nhà trị liệu đã giúp cô ấy hiểu rằng cảm giác cô đơn không xác định giá trị của cô ấy như một con người.

his emotional friendlessness was compounded by his inability to open up to others.

Cảm giác cô đơn về mặt cảm xúc của anh ấy trở nên tồi tệ hơn do anh ấy không thể mở lòng với người khác.

the character's utter friendlessness in the story serves as a powerful metaphor for modern alienation.

Cảm giác cô đơn tuyệt đối của nhân vật trong câu chuyện là một ẩn dụ mạnh mẽ cho sự cô lập hiện đại.

despite her social success, she secretly struggled with a deep sense of friendlessness that no one suspected.

Dù có thành công xã hội, cô ấy âm thầm đấu tranh với cảm giác cô đơn sâu sắc mà không ai ngờ tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay