| số nhiều | frigidaires |
frigidaire refrigerator
tủ lạnh frigidaire
frigidaire appliance
thiết bị frigidaire
frigidaire freezer
tủ đông frigidaire
frigidaire oven
lò nướng frigidaire
frigidaire dishwasher
máy rửa chén frigidaire
frigidaire range
bếp từ frigidaire
frigidaire parts
linh kiện frigidaire
frigidaire service
dịch vụ frigidaire
frigidaire warranty
bảo hành frigidaire
frigidaire model
mẫu frigidaire
i need to clean out the frigidaire this weekend.
Tôi cần phải dọn sạch tủ lạnh này cuối tuần này.
the frigidaire is making a strange noise.
Tủ lạnh đang phát ra tiếng động lạ.
can you put the leftovers in the frigidaire?
Bạn có thể bỏ thức ăn thừa vào tủ lạnh không?
the frigidaire keeps our food fresh.
Tủ lạnh giúp giữ thức ăn của chúng tôi tươi ngon.
she bought a new frigidaire for her kitchen.
Cô ấy đã mua một tủ lạnh mới cho căn bếp của mình.
make sure to check the frigidaire temperature.
Hãy chắc chắn kiểm tra nhiệt độ của tủ lạnh.
the frigidaire is full of groceries.
Tủ lạnh đầy thực phẩm.
we need to defrost the frigidaire soon.
Chúng ta cần rã đông tủ lạnh sớm thôi.
he repaired the frigidaire last week.
Anh ấy đã sửa tủ lạnh tuần trước.
don't forget to close the frigidaire door.
Đừng quên đóng cửa tủ lạnh.
frigidaire refrigerator
tủ lạnh frigidaire
frigidaire appliance
thiết bị frigidaire
frigidaire freezer
tủ đông frigidaire
frigidaire oven
lò nướng frigidaire
frigidaire dishwasher
máy rửa chén frigidaire
frigidaire range
bếp từ frigidaire
frigidaire parts
linh kiện frigidaire
frigidaire service
dịch vụ frigidaire
frigidaire warranty
bảo hành frigidaire
frigidaire model
mẫu frigidaire
i need to clean out the frigidaire this weekend.
Tôi cần phải dọn sạch tủ lạnh này cuối tuần này.
the frigidaire is making a strange noise.
Tủ lạnh đang phát ra tiếng động lạ.
can you put the leftovers in the frigidaire?
Bạn có thể bỏ thức ăn thừa vào tủ lạnh không?
the frigidaire keeps our food fresh.
Tủ lạnh giúp giữ thức ăn của chúng tôi tươi ngon.
she bought a new frigidaire for her kitchen.
Cô ấy đã mua một tủ lạnh mới cho căn bếp của mình.
make sure to check the frigidaire temperature.
Hãy chắc chắn kiểm tra nhiệt độ của tủ lạnh.
the frigidaire is full of groceries.
Tủ lạnh đầy thực phẩm.
we need to defrost the frigidaire soon.
Chúng ta cần rã đông tủ lạnh sớm thôi.
he repaired the frigidaire last week.
Anh ấy đã sửa tủ lạnh tuần trước.
don't forget to close the frigidaire door.
Đừng quên đóng cửa tủ lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay