friskier than ever
tinh nghịch hơn bao giờ hết
feeling friskier
cảm thấy tinh nghịch hơn
friskier mood
tâm trạng tinh nghịch
friskier pets
thú cưng tinh nghịch
friskier kids
trẻ con tinh nghịch
friskier days
những ngày tinh nghịch
friskier attitude
tinh thần tinh nghịch
friskier adventures
những cuộc phiêu lưu tinh nghịch
friskier energy
năng lượng tinh nghịch
friskier vibes
không khí tinh nghịch
the puppy seems friskier after a good meal.
Chú chó con có vẻ nhanh nhẹn hơn sau một bữa ăn ngon.
she felt friskier after her morning jog.
Cô ấy cảm thấy nhanh nhẹn hơn sau khi chạy bộ buổi sáng.
children are often friskier in the springtime.
Trẻ em thường nhanh nhẹn hơn vào mùa xuân.
after a long nap, he was much friskier.
Sau một giấc ngủ trưa dài, anh ấy nhanh nhẹn hơn rất nhiều.
the kitten was friskier than ever today.
Con mèo con nhanh nhẹn hơn bao giờ hết hôm nay.
she always feels friskier when the sun is shining.
Cô ấy luôn cảm thấy nhanh nhẹn hơn khi trời nắng.
he bought a new toy to make his dog friskier.
Anh ấy đã mua một món đồ chơi mới để làm cho chú chó của mình nhanh nhẹn hơn.
they noticed the kids were friskier after the party.
Họ nhận thấy các con trẻ nhanh nhẹn hơn sau bữa tiệc.
the weather is getting warmer, making everyone feel friskier.
Thời tiết đang trở nên ấm hơn, khiến mọi người cảm thấy nhanh nhẹn hơn.
after a good workout, she felt friskier and ready to tackle the day.
Sau khi tập luyện tốt, cô ấy cảm thấy nhanh nhẹn và sẵn sàng đối mặt với ngày mới.
friskier than ever
tinh nghịch hơn bao giờ hết
feeling friskier
cảm thấy tinh nghịch hơn
friskier mood
tâm trạng tinh nghịch
friskier pets
thú cưng tinh nghịch
friskier kids
trẻ con tinh nghịch
friskier days
những ngày tinh nghịch
friskier attitude
tinh thần tinh nghịch
friskier adventures
những cuộc phiêu lưu tinh nghịch
friskier energy
năng lượng tinh nghịch
friskier vibes
không khí tinh nghịch
the puppy seems friskier after a good meal.
Chú chó con có vẻ nhanh nhẹn hơn sau một bữa ăn ngon.
she felt friskier after her morning jog.
Cô ấy cảm thấy nhanh nhẹn hơn sau khi chạy bộ buổi sáng.
children are often friskier in the springtime.
Trẻ em thường nhanh nhẹn hơn vào mùa xuân.
after a long nap, he was much friskier.
Sau một giấc ngủ trưa dài, anh ấy nhanh nhẹn hơn rất nhiều.
the kitten was friskier than ever today.
Con mèo con nhanh nhẹn hơn bao giờ hết hôm nay.
she always feels friskier when the sun is shining.
Cô ấy luôn cảm thấy nhanh nhẹn hơn khi trời nắng.
he bought a new toy to make his dog friskier.
Anh ấy đã mua một món đồ chơi mới để làm cho chú chó của mình nhanh nhẹn hơn.
they noticed the kids were friskier after the party.
Họ nhận thấy các con trẻ nhanh nhẹn hơn sau bữa tiệc.
the weather is getting warmer, making everyone feel friskier.
Thời tiết đang trở nên ấm hơn, khiến mọi người cảm thấy nhanh nhẹn hơn.
after a good workout, she felt friskier and ready to tackle the day.
Sau khi tập luyện tốt, cô ấy cảm thấy nhanh nhẹn và sẵn sàng đối mặt với ngày mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay