childish friskiness
Vietnamese_translation
excessive friskiness
Vietnamese_translation
seasonal friskiness
Vietnamese_translation
displaying friskiness
Vietnamese_translation
the puppy's friskinesses were evident as it chased its tail around the garden.
Độ nghịch ngợm của chú chó con thể hiện rõ khi nó chạy theo đuôi mình quanh khu vườn.
despite her advanced age, she retained certain friskinesses that charmed everyone around her.
Dù đã cao tuổi, bà vẫn giữ được một số nét nghịch ngợm khiến mọi người xung quanh say mê.
the spring air seemed to awaken new friskinesses in the old dog.
Không khí mùa xuân dường như đánh thức những nét nghịch ngợm mới trong chú chó già.
his inherited friskinesses made him popular at social gatherings.
Độ nghịch ngợm bẩm sinh khiến anh trở nên phổ biến tại các buổi tụ tập xã giao.
the kittens' morning friskinesses often woke the household early.
Độ nghịch ngợm buổi sáng của những chú mèo con thường đánh thức cả gia đình sớm.
she couldn't suppress her sudden friskinesses during the serious meeting.
Cô không thể kiềm chế được những nét nghịch ngợm bỗng chốc trong cuộc họp nghiêm túc.
the documentary captured the natural friskinesses of the dolphin pod.
Phim tài liệu đã ghi lại những nét nghịch ngợm tự nhiên của đàn cá heo.
their undisguised friskinesses made the party more enjoyable.
Độ nghịch ngợm không che giấu của họ khiến bữa tiệc trở nên vui vẻ hơn.
the actor's characteristic friskinesses defined his unique screen presence.
Độ nghịch ngợm đặc trưng của diễn viên định hình sự hiện diện độc đáo trên màn ảnh của anh.
her inherent friskinesses balanced his serious demeanor perfectly.
Độ nghịch ngợm bẩm sinh của cô cân bằng hoàn hảo với thái độ nghiêm túc của anh.
the calves' barnyard friskinesses entertained the visiting children.
Độ nghịch ngợm trong chuồng của những chú bê đã giải trí cho các em nhỏ đến thăm.
the team's youthful friskinesses contributed to their unexpected victory.
Độ nghịch ngợm trẻ trung của đội đã góp phần vào chiến thắng bất ngờ của họ.
his occasional friskinesses belied his otherwise stern appearance.
Độ nghịch ngợm thoáng qua của anh trái ngược với vẻ nghiêm túc của anh.
the seasonal friskinesses of young animals disappear as they mature.
Độ nghịch ngợm theo mùa của các loài động vật non nớt sẽ biến mất khi chúng trưởng thành.
their collective friskinesses created a vibrant atmosphere at the celebration.
Độ nghịch ngợm tập thể của họ tạo ra một không khí sôi động tại buổi lễ.
childish friskiness
Vietnamese_translation
excessive friskiness
Vietnamese_translation
seasonal friskiness
Vietnamese_translation
displaying friskiness
Vietnamese_translation
the puppy's friskinesses were evident as it chased its tail around the garden.
Độ nghịch ngợm của chú chó con thể hiện rõ khi nó chạy theo đuôi mình quanh khu vườn.
despite her advanced age, she retained certain friskinesses that charmed everyone around her.
Dù đã cao tuổi, bà vẫn giữ được một số nét nghịch ngợm khiến mọi người xung quanh say mê.
the spring air seemed to awaken new friskinesses in the old dog.
Không khí mùa xuân dường như đánh thức những nét nghịch ngợm mới trong chú chó già.
his inherited friskinesses made him popular at social gatherings.
Độ nghịch ngợm bẩm sinh khiến anh trở nên phổ biến tại các buổi tụ tập xã giao.
the kittens' morning friskinesses often woke the household early.
Độ nghịch ngợm buổi sáng của những chú mèo con thường đánh thức cả gia đình sớm.
she couldn't suppress her sudden friskinesses during the serious meeting.
Cô không thể kiềm chế được những nét nghịch ngợm bỗng chốc trong cuộc họp nghiêm túc.
the documentary captured the natural friskinesses of the dolphin pod.
Phim tài liệu đã ghi lại những nét nghịch ngợm tự nhiên của đàn cá heo.
their undisguised friskinesses made the party more enjoyable.
Độ nghịch ngợm không che giấu của họ khiến bữa tiệc trở nên vui vẻ hơn.
the actor's characteristic friskinesses defined his unique screen presence.
Độ nghịch ngợm đặc trưng của diễn viên định hình sự hiện diện độc đáo trên màn ảnh của anh.
her inherent friskinesses balanced his serious demeanor perfectly.
Độ nghịch ngợm bẩm sinh của cô cân bằng hoàn hảo với thái độ nghiêm túc của anh.
the calves' barnyard friskinesses entertained the visiting children.
Độ nghịch ngợm trong chuồng của những chú bê đã giải trí cho các em nhỏ đến thăm.
the team's youthful friskinesses contributed to their unexpected victory.
Độ nghịch ngợm trẻ trung của đội đã góp phần vào chiến thắng bất ngờ của họ.
his occasional friskinesses belied his otherwise stern appearance.
Độ nghịch ngợm thoáng qua của anh trái ngược với vẻ nghiêm túc của anh.
the seasonal friskinesses of young animals disappear as they mature.
Độ nghịch ngợm theo mùa của các loài động vật non nớt sẽ biến mất khi chúng trưởng thành.
their collective friskinesses created a vibrant atmosphere at the celebration.
Độ nghịch ngợm tập thể của họ tạo ra một không khí sôi động tại buổi lễ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now