frissons of joy
cảm giác rùng rợn của niềm vui
frissons of fear
cảm giác rùng rợn của nỗi sợ
frissons of excitement
cảm giác rùng rợn của sự phấn khích
frissons of pleasure
cảm giác rùng rợn của sự khoái lạc
frissons of thrill
cảm giác rùng rợn của sự phấn khích
frissons of nostalgia
cảm giác rùng rợn của nỗi nhớ
frissons of inspiration
cảm giác rùng rợn của sự truyền cảm hứng
frissons of anticipation
cảm giác rùng rợn của sự mong đợi
frissons of delight
cảm giác rùng rợn của sự thích thú
frissons of love
cảm giác rùng rợn của tình yêu
she felt frissons of excitement as the concert began.
Cô ấy cảm thấy những cơn ớn lạnh phấn khích khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
the frissons of fear ran down his spine during the horror movie.
Những cơn ớn lạnh sợ hãi chạy dọc sống lưng anh ấy trong khi xem phim kinh dị.
he experienced frissons of joy when he received the good news.
Anh ấy cảm thấy những cơn ớn lạnh vui sướng khi nhận được tin tốt.
frissons of nostalgia hit her as she looked through old photographs.
Cô ấy cảm thấy những cơn ớn lạnh hoài niệm khi xem lại những bức ảnh cũ.
the frissons of anticipation grew as the event approached.
Những cơn ớn lạnh mong đợi tăng lên khi sự kiện đến gần.
he felt frissons of inspiration while walking through the art gallery.
Anh ấy cảm thấy những cơn ớn lạnh truyền cảm hứng khi đi dạo quanh phòng trưng bày nghệ thuật.
frissons of thrill coursed through her as she rode the roller coaster.
Cô ấy cảm thấy những cơn ớn lạnh phấn khích khi đi tàu đu quay.
she experienced frissons of disbelief at the magician's tricks.
Cô ấy cảm thấy những cơn ớn lạnh không tin vào những trò ảo thuật của ảo thuật gia.
the frissons of connection were palpable during their conversation.
Những cơn ớn lạnh kết nối rất rõ rệt trong cuộc trò chuyện của họ.
he felt frissons of regret after missing the opportunity.
Anh ấy cảm thấy những cơn ớn lạnh hối hận sau khi bỏ lỡ cơ hội.
frissons of joy
cảm giác rùng rợn của niềm vui
frissons of fear
cảm giác rùng rợn của nỗi sợ
frissons of excitement
cảm giác rùng rợn của sự phấn khích
frissons of pleasure
cảm giác rùng rợn của sự khoái lạc
frissons of thrill
cảm giác rùng rợn của sự phấn khích
frissons of nostalgia
cảm giác rùng rợn của nỗi nhớ
frissons of inspiration
cảm giác rùng rợn của sự truyền cảm hứng
frissons of anticipation
cảm giác rùng rợn của sự mong đợi
frissons of delight
cảm giác rùng rợn của sự thích thú
frissons of love
cảm giác rùng rợn của tình yêu
she felt frissons of excitement as the concert began.
Cô ấy cảm thấy những cơn ớn lạnh phấn khích khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
the frissons of fear ran down his spine during the horror movie.
Những cơn ớn lạnh sợ hãi chạy dọc sống lưng anh ấy trong khi xem phim kinh dị.
he experienced frissons of joy when he received the good news.
Anh ấy cảm thấy những cơn ớn lạnh vui sướng khi nhận được tin tốt.
frissons of nostalgia hit her as she looked through old photographs.
Cô ấy cảm thấy những cơn ớn lạnh hoài niệm khi xem lại những bức ảnh cũ.
the frissons of anticipation grew as the event approached.
Những cơn ớn lạnh mong đợi tăng lên khi sự kiện đến gần.
he felt frissons of inspiration while walking through the art gallery.
Anh ấy cảm thấy những cơn ớn lạnh truyền cảm hứng khi đi dạo quanh phòng trưng bày nghệ thuật.
frissons of thrill coursed through her as she rode the roller coaster.
Cô ấy cảm thấy những cơn ớn lạnh phấn khích khi đi tàu đu quay.
she experienced frissons of disbelief at the magician's tricks.
Cô ấy cảm thấy những cơn ớn lạnh không tin vào những trò ảo thuật của ảo thuật gia.
the frissons of connection were palpable during their conversation.
Những cơn ớn lạnh kết nối rất rõ rệt trong cuộc trò chuyện của họ.
he felt frissons of regret after missing the opportunity.
Anh ấy cảm thấy những cơn ớn lạnh hối hận sau khi bỏ lỡ cơ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay