frockcoat

[Mỹ]/ˈfrɒkəʊt/
[Anh]/ˈfrɑːkoʊt/

Dịch

n. áo dài nam, áo choàng dài trang trọng của nam
Các dạng của từ
số nhiềufrockcoats

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing a frockcoat

đang mặc áo khoác đuôi tôm

frockcoat and tie

áo khoác đuôi tôm và cà vạt

brown frockcoat

áo khoác đuôi tôm màu nâu

worn frockcoat

áo khoác đuôi tôm đã qua sử dụng

elegant frockcoat

áo khoác đuôi tôm thanh lịch

frockcoats were fashionable

áo khoác đuôi tôm từng là trào lưu

gentleman in frockcoat

người đàn ông mặc áo khoác đuôi tôm

old frockcoat

áo khoác đuôi tôm cũ

custom frockcoat

áo khoác đuôi tôm may đo

frockcoat style

phong cách áo khoác đuôi tôm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay