| số nhiều | frockcoats |
wearing a frockcoat
đang mặc áo khoác đuôi tôm
frockcoat and tie
áo khoác đuôi tôm và cà vạt
brown frockcoat
áo khoác đuôi tôm màu nâu
worn frockcoat
áo khoác đuôi tôm đã qua sử dụng
elegant frockcoat
áo khoác đuôi tôm thanh lịch
frockcoats were fashionable
áo khoác đuôi tôm từng là trào lưu
gentleman in frockcoat
người đàn ông mặc áo khoác đuôi tôm
old frockcoat
áo khoác đuôi tôm cũ
custom frockcoat
áo khoác đuôi tôm may đo
frockcoat style
phong cách áo khoác đuôi tôm
wearing a frockcoat
đang mặc áo khoác đuôi tôm
frockcoat and tie
áo khoác đuôi tôm và cà vạt
brown frockcoat
áo khoác đuôi tôm màu nâu
worn frockcoat
áo khoác đuôi tôm đã qua sử dụng
elegant frockcoat
áo khoác đuôi tôm thanh lịch
frockcoats were fashionable
áo khoác đuôi tôm từng là trào lưu
gentleman in frockcoat
người đàn ông mặc áo khoác đuôi tôm
old frockcoat
áo khoác đuôi tôm cũ
custom frockcoat
áo khoác đuôi tôm may đo
frockcoat style
phong cách áo khoác đuôi tôm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay