frogmouth bird
chim ruồi hốc
frogmouth species
loài chim ruồi hốc
frogmouth habitat
môi trường sống của chim ruồi hốc
frogmouth call
tiếng kêu của chim ruồi hốc
frogmouth nest
tổ của chim ruồi hốc
frogmouth owl
chim ruồi hốc cú
frogmouth behavior
hành vi của chim ruồi hốc
frogmouth feeding
chim ruồi hốc kiếm ăn
frogmouth wings
cánh chim ruồi hốc
frogmouth eyes
đôi mắt của chim ruồi hốc
the frogmouth is known for its camouflaged appearance.
người vọ có tiếng tăm về vẻ ngoài ngụy trang.
many species of frogmouth can be found in tropical forests.
nhiều loài người vọ có thể được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.
frogmouths are nocturnal birds that hunt at night.
người vọ là những loài chim ban đêm săn mồi vào ban đêm.
the frogmouth's call is often heard during the evening.
tiếng kêu của người vọ thường được nghe thấy vào buổi tối.
some people mistake frogmouths for owls due to their appearance.
một số người nhầm lẫn người vọ với cú do vẻ ngoài của chúng.
the frogmouth's diet primarily consists of insects.
chế độ ăn của người vọ chủ yếu bao gồm côn trùng.
frogmouths are often found perched on tree branches.
người vọ thường được tìm thấy đậu trên cành cây.
conservation efforts are important for protecting frogmouth habitats.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của người vọ.
observing a frogmouth in the wild can be a rare experience.
quan sát một người vọ trong tự nhiên có thể là một trải nghiệm hiếm có.
the unique shape of the frogmouth's beak aids in catching prey.
hình dạng độc đáo của mỏ người vọ giúp bắt mồi.
frogmouth bird
chim ruồi hốc
frogmouth species
loài chim ruồi hốc
frogmouth habitat
môi trường sống của chim ruồi hốc
frogmouth call
tiếng kêu của chim ruồi hốc
frogmouth nest
tổ của chim ruồi hốc
frogmouth owl
chim ruồi hốc cú
frogmouth behavior
hành vi của chim ruồi hốc
frogmouth feeding
chim ruồi hốc kiếm ăn
frogmouth wings
cánh chim ruồi hốc
frogmouth eyes
đôi mắt của chim ruồi hốc
the frogmouth is known for its camouflaged appearance.
người vọ có tiếng tăm về vẻ ngoài ngụy trang.
many species of frogmouth can be found in tropical forests.
nhiều loài người vọ có thể được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.
frogmouths are nocturnal birds that hunt at night.
người vọ là những loài chim ban đêm săn mồi vào ban đêm.
the frogmouth's call is often heard during the evening.
tiếng kêu của người vọ thường được nghe thấy vào buổi tối.
some people mistake frogmouths for owls due to their appearance.
một số người nhầm lẫn người vọ với cú do vẻ ngoài của chúng.
the frogmouth's diet primarily consists of insects.
chế độ ăn của người vọ chủ yếu bao gồm côn trùng.
frogmouths are often found perched on tree branches.
người vọ thường được tìm thấy đậu trên cành cây.
conservation efforts are important for protecting frogmouth habitats.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của người vọ.
observing a frogmouth in the wild can be a rare experience.
quan sát một người vọ trong tự nhiên có thể là một trải nghiệm hiếm có.
the unique shape of the frogmouth's beak aids in catching prey.
hình dạng độc đáo của mỏ người vọ giúp bắt mồi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now