the constant froings of the traffic made the commuters irritable.
Âm thanh ồn ào của giao thông khiến các hành khách cảm thấy bực bội.
her froings between hope and despair exhausted everyone around her.
Sự dao động giữa hy vọng và tuyệt vọng của cô ấy khiến tất cả mọi người xung quanh mệt mỏi.
the pendulum's froings created a hypnotic rhythm in the old grandfather clock.
Chuyển động lặp lại của con lắc tạo ra một nhịp điệu mê hoặc trong chiếc đồng hồ ông nội cũ.
his nervous froings around the room betrayed his true feelings about the situation.
Sự di chuyển lo lắng của anh ấy quanh phòng đã phơi bày cảm xúc thật về tình hình.
the endless froings of the dancers across the stage captivated the audience.
Chuyển động không ngừng của các vũ công trên sân khấu đã thu hút khán giả.
our froings through the crowded market left us feeling disoriented.
Sự di chuyển qua lại trong thị trường đông đúc khiến chúng tôi cảm thấy bối rối.
the cat's froings back and forth on the windowsill showed its restlessness.
Chuyển động qua lại của con mèo trên cửa sổ cho thấy sự bất an của nó.
their constant froings between different opinions prevented any real progress.
Sự dao động liên tục giữa các ý kiến khác nhau đã cản trở mọi tiến bộ thực sự.
the scientist observed the froings of the tiny particles under the microscope.
Nhà khoa học quan sát chuyển động của các hạt nhỏ dưới kính hiển vi.
my froings between the kitchen and the living room grew more frequent as the party continued.
Sự di chuyển của tôi giữa nhà bếp và phòng khách trở nên thường xuyên hơn khi bữa tiệc tiếp tục.
the fisherman's froings along the riverbank yielded a bountiful catch that day.
Sự di chuyển dọc theo bờ sông của ngư dân đã mang lại một mùa cá bội thu trong ngày hôm đó.
the pendulum's rhythmic froings helped lull the baby to sleep.
Chuyển động nhịp nhàng của con lắc giúp an ủi em bé đi vào giấc ngủ.
the constant froings of the traffic made the commuters irritable.
Âm thanh ồn ào của giao thông khiến các hành khách cảm thấy bực bội.
her froings between hope and despair exhausted everyone around her.
Sự dao động giữa hy vọng và tuyệt vọng của cô ấy khiến tất cả mọi người xung quanh mệt mỏi.
the pendulum's froings created a hypnotic rhythm in the old grandfather clock.
Chuyển động lặp lại của con lắc tạo ra một nhịp điệu mê hoặc trong chiếc đồng hồ ông nội cũ.
his nervous froings around the room betrayed his true feelings about the situation.
Sự di chuyển lo lắng của anh ấy quanh phòng đã phơi bày cảm xúc thật về tình hình.
the endless froings of the dancers across the stage captivated the audience.
Chuyển động không ngừng của các vũ công trên sân khấu đã thu hút khán giả.
our froings through the crowded market left us feeling disoriented.
Sự di chuyển qua lại trong thị trường đông đúc khiến chúng tôi cảm thấy bối rối.
the cat's froings back and forth on the windowsill showed its restlessness.
Chuyển động qua lại của con mèo trên cửa sổ cho thấy sự bất an của nó.
their constant froings between different opinions prevented any real progress.
Sự dao động liên tục giữa các ý kiến khác nhau đã cản trở mọi tiến bộ thực sự.
the scientist observed the froings of the tiny particles under the microscope.
Nhà khoa học quan sát chuyển động của các hạt nhỏ dưới kính hiển vi.
my froings between the kitchen and the living room grew more frequent as the party continued.
Sự di chuyển của tôi giữa nhà bếp và phòng khách trở nên thường xuyên hơn khi bữa tiệc tiếp tục.
the fisherman's froings along the riverbank yielded a bountiful catch that day.
Sự di chuyển dọc theo bờ sông của ngư dân đã mang lại một mùa cá bội thu trong ngày hôm đó.
the pendulum's rhythmic froings helped lull the baby to sleep.
Chuyển động nhịp nhàng của con lắc giúp an ủi em bé đi vào giấc ngủ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now