frolicker

[Mỹ]/ˈfrɒlɪkə(r)/
[Anh]/ˈfrɑːlɪkər/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

happy frolicker

little frolicker

playful frolicker

young frolicker

frolickers at play

frolicker in fields

frolicker by day

frolicker at heart

frolicker spirit

frolicker friends

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay