frolicsomenesses

[Mỹ]/['frɔlɪkəsməsɪz]/
[Anh]/['frɑlɪkəsməsɪz]/

Dịch

n. chất lượng của việc vui vẻ, đùa giỡn

Cụm từ & Cách kết hợp

frolicsomenesses abound

sự tung tẩy tràn ngập

pure frolicsomenesses

sự tung tẩy tinh khiết

frolicsomenesses galore

sự tung tẩy vô cùng

childlike frolicsomenesses

sự tung tẩy như trẻ thơ

frolicsomenesses in nature

sự tung tẩy trong thiên nhiên

frolicsomenesses of youth

sự tung tẩy của tuổi trẻ

unexpected frolicsomenesses

sự tung tẩy bất ngờ

frolicsomenesses of life

sự tung tẩy của cuộc đời

celebrating frolicsomenesses

tôn vinh sự tung tẩy

frolicsomenesses everywhere

sự tung tẩy ở khắp mọi nơi

Câu ví dụ

the children's frolicsomenesses filled the park with laughter.

Những trò đùa tinh nghịch của trẻ em đã lấp đầy công viên tiếng cười.

her frolicsomenesses often brought joy to those around her.

Những trò đùa tinh nghịch của cô ấy thường mang lại niềm vui cho những người xung quanh.

the puppy's frolicsomenesses were a delight to watch.

Những trò đùa tinh nghịch của chú chó con rất thú vị để xem.

during the festival, the frolicsomenesses of the dancers captivated the audience.

Trong suốt lễ hội, những trò đùa tinh nghịch của các vũ công đã khiến khán giả say mê.

frolicsomenesses in childhood are often cherished memories.

Những trò đùa tinh nghịch thời thơ ấu thường là những kỷ niệm được trân trọng.

his frolicsomenesses were infectious, making everyone smile.

Những trò đùa tinh nghịch của anh ấy rất lây nhiễm, khiến ai nấy đều mỉm cười.

the frolicsomenesses of the festival created a lively atmosphere.

Những trò đùa tinh nghịch của lễ hội đã tạo ra một không khí sôi động.

they enjoyed the frolicsomenesses of summer days at the beach.

Họ tận hưởng những trò đùa tinh nghịch của những ngày hè trên bãi biển.

her frolicsomenesses were a refreshing break from the routine.

Những trò đùa tinh nghịch của cô ấy là một sự nghỉ ngơi sảng khoái so với thói quen.

the frolicsomenesses of the children echoed through the playground.

Những trò đùa tinh nghịch của trẻ em vang vọng khắp sân chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay