frolicsomenesses abound
sự tung tẩy tràn ngập
pure frolicsomenesses
sự tung tẩy tinh khiết
frolicsomenesses galore
sự tung tẩy vô cùng
childlike frolicsomenesses
sự tung tẩy như trẻ thơ
frolicsomenesses in nature
sự tung tẩy trong thiên nhiên
frolicsomenesses of youth
sự tung tẩy của tuổi trẻ
unexpected frolicsomenesses
sự tung tẩy bất ngờ
frolicsomenesses of life
sự tung tẩy của cuộc đời
celebrating frolicsomenesses
tôn vinh sự tung tẩy
frolicsomenesses everywhere
sự tung tẩy ở khắp mọi nơi
the children's frolicsomenesses filled the park with laughter.
Những trò đùa tinh nghịch của trẻ em đã lấp đầy công viên tiếng cười.
her frolicsomenesses often brought joy to those around her.
Những trò đùa tinh nghịch của cô ấy thường mang lại niềm vui cho những người xung quanh.
the puppy's frolicsomenesses were a delight to watch.
Những trò đùa tinh nghịch của chú chó con rất thú vị để xem.
during the festival, the frolicsomenesses of the dancers captivated the audience.
Trong suốt lễ hội, những trò đùa tinh nghịch của các vũ công đã khiến khán giả say mê.
frolicsomenesses in childhood are often cherished memories.
Những trò đùa tinh nghịch thời thơ ấu thường là những kỷ niệm được trân trọng.
his frolicsomenesses were infectious, making everyone smile.
Những trò đùa tinh nghịch của anh ấy rất lây nhiễm, khiến ai nấy đều mỉm cười.
the frolicsomenesses of the festival created a lively atmosphere.
Những trò đùa tinh nghịch của lễ hội đã tạo ra một không khí sôi động.
they enjoyed the frolicsomenesses of summer days at the beach.
Họ tận hưởng những trò đùa tinh nghịch của những ngày hè trên bãi biển.
her frolicsomenesses were a refreshing break from the routine.
Những trò đùa tinh nghịch của cô ấy là một sự nghỉ ngơi sảng khoái so với thói quen.
the frolicsomenesses of the children echoed through the playground.
Những trò đùa tinh nghịch của trẻ em vang vọng khắp sân chơi.
frolicsomenesses abound
sự tung tẩy tràn ngập
pure frolicsomenesses
sự tung tẩy tinh khiết
frolicsomenesses galore
sự tung tẩy vô cùng
childlike frolicsomenesses
sự tung tẩy như trẻ thơ
frolicsomenesses in nature
sự tung tẩy trong thiên nhiên
frolicsomenesses of youth
sự tung tẩy của tuổi trẻ
unexpected frolicsomenesses
sự tung tẩy bất ngờ
frolicsomenesses of life
sự tung tẩy của cuộc đời
celebrating frolicsomenesses
tôn vinh sự tung tẩy
frolicsomenesses everywhere
sự tung tẩy ở khắp mọi nơi
the children's frolicsomenesses filled the park with laughter.
Những trò đùa tinh nghịch của trẻ em đã lấp đầy công viên tiếng cười.
her frolicsomenesses often brought joy to those around her.
Những trò đùa tinh nghịch của cô ấy thường mang lại niềm vui cho những người xung quanh.
the puppy's frolicsomenesses were a delight to watch.
Những trò đùa tinh nghịch của chú chó con rất thú vị để xem.
during the festival, the frolicsomenesses of the dancers captivated the audience.
Trong suốt lễ hội, những trò đùa tinh nghịch của các vũ công đã khiến khán giả say mê.
frolicsomenesses in childhood are often cherished memories.
Những trò đùa tinh nghịch thời thơ ấu thường là những kỷ niệm được trân trọng.
his frolicsomenesses were infectious, making everyone smile.
Những trò đùa tinh nghịch của anh ấy rất lây nhiễm, khiến ai nấy đều mỉm cười.
the frolicsomenesses of the festival created a lively atmosphere.
Những trò đùa tinh nghịch của lễ hội đã tạo ra một không khí sôi động.
they enjoyed the frolicsomenesses of summer days at the beach.
Họ tận hưởng những trò đùa tinh nghịch của những ngày hè trên bãi biển.
her frolicsomenesses were a refreshing break from the routine.
Những trò đùa tinh nghịch của cô ấy là một sự nghỉ ngơi sảng khoái so với thói quen.
the frolicsomenesses of the children echoed through the playground.
Những trò đùa tinh nghịch của trẻ em vang vọng khắp sân chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay