cheese from fromage
phô mai từ fromage
fromage frais
phô mai tươi
fromage de chèvre
phô mai dê
fromage bleu
phô mai xanh
fromage blanc
phô mai trắng
fromage à pâte
phô mai với bột
fromage en croûte
phô mai trong vỏ
fromage fondue
phô mai tan chảy
fromage de vache
phô mai từ sữa bò
fromage râpé
phô mai bào sợi
i love to eat fromage with bread.
Tôi thích ăn phô mai với bánh mì.
fromage can be paired with various wines.
Phô mai có thể kết hợp với nhiều loại rượu vang khác nhau.
she brought a platter of fromage to the party.
Cô ấy mang một đĩa phô mai đến bữa tiệc.
fromage is an essential ingredient in many recipes.
Phô mai là một thành phần thiết yếu trong nhiều công thức nấu ăn.
we tried different types of fromage during our trip.
Chúng tôi đã thử nhiều loại phô mai khác nhau trong chuyến đi của mình.
he prefers soft fromage over hard cheese.
Anh ấy thích phô mai mềm hơn phô mai cứng.
fromage is often served as an appetizer.
Phô mai thường được dùng làm món khai vị.
she enjoys making dishes that include fromage.
Cô ấy thích làm những món ăn có phô mai.
fromage can be enjoyed on its own or in a salad.
Phô mai có thể thưởng thức một mình hoặc trong salad.
they sell a wide variety of fromage at the market.
Họ bán nhiều loại phô mai khác nhau tại chợ.
cheese from fromage
phô mai từ fromage
fromage frais
phô mai tươi
fromage de chèvre
phô mai dê
fromage bleu
phô mai xanh
fromage blanc
phô mai trắng
fromage à pâte
phô mai với bột
fromage en croûte
phô mai trong vỏ
fromage fondue
phô mai tan chảy
fromage de vache
phô mai từ sữa bò
fromage râpé
phô mai bào sợi
i love to eat fromage with bread.
Tôi thích ăn phô mai với bánh mì.
fromage can be paired with various wines.
Phô mai có thể kết hợp với nhiều loại rượu vang khác nhau.
she brought a platter of fromage to the party.
Cô ấy mang một đĩa phô mai đến bữa tiệc.
fromage is an essential ingredient in many recipes.
Phô mai là một thành phần thiết yếu trong nhiều công thức nấu ăn.
we tried different types of fromage during our trip.
Chúng tôi đã thử nhiều loại phô mai khác nhau trong chuyến đi của mình.
he prefers soft fromage over hard cheese.
Anh ấy thích phô mai mềm hơn phô mai cứng.
fromage is often served as an appetizer.
Phô mai thường được dùng làm món khai vị.
she enjoys making dishes that include fromage.
Cô ấy thích làm những món ăn có phô mai.
fromage can be enjoyed on its own or in a salad.
Phô mai có thể thưởng thức một mình hoặc trong salad.
they sell a wide variety of fromage at the market.
Họ bán nhiều loại phô mai khác nhau tại chợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay