front-running

Dịch

Front-running là hành vi mà một nhà giao dịch hoặc tổ chức tài chính sử dụng thông tin nội bộ hoặc ưu tiên để thực hiện giao dịch trước khi thông tin đó được công khai, nhằm tận dụng lợi thế từ sự chênh lệch giá. Đây là hành vi vi phạm đạo đức và có thể bị coi là hành vi gian lận trong thị trường tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay