frontispieces

[Mỹ]/ˈfrʌntɪˌspiːsɪz/
[Anh]/ˈfrʌntɪˌspiːsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình minh họa ở đầu sách; trang bìa; phần trước; lối vào chính

Cụm từ & Cách kết hợp

artistic frontispieces

bản in trang bìa mang tính nghệ thuật

decorative frontispieces

bản in trang bìa mang tính trang trí

colorful frontispieces

bản in trang bìa đầy màu sắc

historical frontispieces

bản in trang bìa mang tính lịch sử

illustrated frontispieces

bản in trang bìa có minh họa

ornate frontispieces

bản in trang bìa lộng lẫy

unique frontispieces

bản in trang bìa độc đáo

vintage frontispieces

bản in trang bìa cổ điển

classic frontispieces

bản in trang bìa cổ điển

rare frontispieces

bản in trang bìa quý hiếm

Câu ví dụ

the frontispieces of the old books were beautifully illustrated.

Những trang bìa của những cuốn sách cũ được minh họa một cách đẹp mắt.

many frontispieces feature portraits of the authors.

Nhiều trang bìa có các chân dung của tác giả.

the frontispieces serve as a visual introduction to the content.

Các trang bìa đóng vai trò như một phần giới thiệu trực quan về nội dung.

collectors often seek rare frontispieces for their collections.

Những người sưu tập thường tìm kiếm các trang bìa quý hiếm cho bộ sưu tập của họ.

some frontispieces include detailed maps and diagrams.

Một số trang bìa bao gồm các bản đồ và sơ đồ chi tiết.

the artist was commissioned to create stunning frontispieces for the series.

Nghệ sĩ được ủy quyền để tạo ra những trang bìa tuyệt đẹp cho bộ truyện.

frontispieces can greatly enhance the aesthetic appeal of a book.

Các trang bìa có thể tăng đáng kể sức hấp dẫn về mặt thẩm mỹ của một cuốn sách.

he admired the intricate designs on the frontispieces.

Anh ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên các trang bìa.

the frontispieces often reflect the theme of the book.

Các trang bìa thường phản ánh chủ đề của cuốn sách.

she collected frontispieces as part of her art appreciation journey.

Cô ấy sưu tầm các trang bìa như một phần của hành trình trân trọng nghệ thuật của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay