frostings

[Mỹ]/'frɒstɪŋ/
[Anh]/'frɔstɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lớp phủ ngọt; bề mặt mờ; được phủ sương giá
v. phủ sương giá; đông lại; trở nên có sương giá
adj. mờ; có sương giá; không bóng

Câu ví dụ

filigrees of frosting on a cake.

những đường nét hoa văn tinh xảo trên bánh.

no one has managed to stop outdoor heat exchangers frosting up during winter.

Không ai đã quản lý để ngăn chặn các bộ trao đổi nhiệt ngoài trời bị đóng băng trong mùa đông.

the third technical proposal has the advantages that the composite curing agent which is added to the heat curing silicone rubber compound can ensure anti-frosting effect, namely, nonblooming effect.

Đề xuất kỹ thuật thứ ba có những ưu điểm là chất hóa cứng composite được thêm vào hợp chất silicon cao su có thể đảm bảo hiệu ứng chống đóng băng, hay còn gọi là hiệu ứng không bị nứt.

The frosting on the cake was beautifully decorated with edible flowers.

Lớp phủ đường trên bánh ngọt được trang trí đẹp mắt bằng các loại hoa ăn được.

She carefully spread the frosting over the cupcakes with a spatula.

Cô ấy cẩn thận phết lớp phủ đường lên bánh cupcake bằng một chiếc phết.

The bakery offered a variety of frosting flavors for custom cakes.

Tiệm bánh cung cấp nhiều hương vị phủ đường khác nhau cho bánh ngọt tùy chỉnh.

I prefer cream cheese frosting on my carrot cake.

Tôi thích lớp phủ đường phô mai kem trên bánh cà rốt của tôi.

The frosting was too sweet for my liking, so I scraped some off my slice of cake.

Lớp phủ đường quá ngọt đối với tôi, vì vậy tôi đã cạo một ít ra khỏi miếng bánh của mình.

She practiced piping frosting onto cookies to create intricate designs.

Cô ấy thực hành bơm lớp phủ đường lên bánh quy để tạo ra các thiết kế phức tạp.

The bakery uses natural food coloring in their frosting to avoid artificial additives.

Tiệm bánh sử dụng phẩm màu thực phẩm tự nhiên trong lớp phủ đường của họ để tránh các chất phụ gia nhân tạo.

The frosting melted in the sun, causing the decorations on the cake to run.

Lớp phủ đường tan chảy dưới ánh nắng mặt trời, khiến các trang trí trên bánh bị chảy.

She carefully smoothed the frosting on the birthday cake to create a flawless finish.

Cô ấy cẩn thận làm mịn lớp phủ đường trên bánh sinh nhật để tạo ra lớp hoàn thiện hoàn hảo.

The bakery offers vegan frosting options for customers with dietary restrictions.

Tiệm bánh cung cấp các lựa chọn phủ đường thuần chay cho khách hàng có hạn chế về chế độ ăn uống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay