| số nhiều | frostweeds |
frostweed bloom
nở hoa dương xỉ
frostweed habitat
môi trường sống của dương xỉ
frostweed species
loài dương xỉ
frostweed garden
vườn dương xỉ
frostweed plant
cây dương xỉ
frostweed leaves
lá dương xỉ
frostweed growth
sự phát triển của dương xỉ
frostweed variety
giống dương xỉ
frostweed characteristics
đặc điểm của dương xỉ
frostweed ecosystem
hệ sinh thái dương xỉ
frostweed blooms beautifully in the winter.
rau đông hoa nở đẹp vào mùa đông.
many people admire the delicate frostweed flowers.
rất nhiều người ngưỡng mộ những bông hoa đông tinh xảo.
frostweed is known for its unique appearance.
rau đông nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo của nó.
in some regions, frostweed is a sign of winter.
ở một số vùng, rau đông là dấu hiệu của mùa đông.
frostweed can survive in harsh conditions.
rau đông có thể tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.
people often use frostweed in their winter gardens.
mọi người thường sử dụng rau đông trong vườn mùa đông của họ.
frostweed attracts various pollinators.
rau đông thu hút nhiều loài thụ phấn.
the leaves of frostweed are often covered in frost.
lá của rau đông thường được bao phủ bởi lớp sương giá.
frostweed has medicinal properties that some people value.
rau đông có những đặc tính chữa bệnh mà một số người đánh giá cao.
photographers love capturing the beauty of frostweed.
những người làm nhiếp ảnh yêu thích việc ghi lại vẻ đẹp của rau đông.
frostweed bloom
nở hoa dương xỉ
frostweed habitat
môi trường sống của dương xỉ
frostweed species
loài dương xỉ
frostweed garden
vườn dương xỉ
frostweed plant
cây dương xỉ
frostweed leaves
lá dương xỉ
frostweed growth
sự phát triển của dương xỉ
frostweed variety
giống dương xỉ
frostweed characteristics
đặc điểm của dương xỉ
frostweed ecosystem
hệ sinh thái dương xỉ
frostweed blooms beautifully in the winter.
rau đông hoa nở đẹp vào mùa đông.
many people admire the delicate frostweed flowers.
rất nhiều người ngưỡng mộ những bông hoa đông tinh xảo.
frostweed is known for its unique appearance.
rau đông nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo của nó.
in some regions, frostweed is a sign of winter.
ở một số vùng, rau đông là dấu hiệu của mùa đông.
frostweed can survive in harsh conditions.
rau đông có thể tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.
people often use frostweed in their winter gardens.
mọi người thường sử dụng rau đông trong vườn mùa đông của họ.
frostweed attracts various pollinators.
rau đông thu hút nhiều loài thụ phấn.
the leaves of frostweed are often covered in frost.
lá của rau đông thường được bao phủ bởi lớp sương giá.
frostweed has medicinal properties that some people value.
rau đông có những đặc tính chữa bệnh mà một số người đánh giá cao.
photographers love capturing the beauty of frostweed.
những người làm nhiếp ảnh yêu thích việc ghi lại vẻ đẹp của rau đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay