frotteurs

[Mỹ]/frɒˈtɜːrz/
[Anh]/frɑˈtɜrz/

Dịch

n. những người cọ sát với người khác trong đám đông để thỏa mãn tình dục

Cụm từ & Cách kết hợp

frotteurs attack

tấn công của frotteurs

frotteurs behavior

hành vi của frotteurs

frotteurs incident

sự cố frotteurs

frotteurs risk

nguy cơ frotteurs

frotteurs awareness

nhận thức về frotteurs

frotteurs profile

hồ sơ frotteurs

frotteurs prevention

phòng ngừa frotteurs

frotteurs case

vụ việc frotteurs

frotteurs tactics

chiến thuật của frotteurs

frotteurs report

báo cáo về frotteurs

Câu ví dụ

frotteurs often blend into crowded places.

Những kẻ lạm dụng thường hòa mình vào những nơi đông đúc.

many frotteurs take advantage of public transport.

Nhiều kẻ lạm dụng lợi dụng phương tiện công cộng.

frotteurs can be a serious concern for commuters.

Những kẻ lạm dụng có thể là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với những người đi làm.

authorities are trying to catch frotteurs in action.

Các nhà chức trách đang cố gắng bắt giữ những kẻ lạm dụng khi chúng hành động.

frotteurs often target unsuspecting victims.

Những kẻ lạm dụng thường nhắm vào những nạn nhân không hề nghi ngờ.

public awareness campaigns address the issue of frotteurs.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức của công chúng giải quyết vấn đề về những kẻ lạm dụng.

frotteurs may face legal consequences if caught.

Những kẻ lạm dụng có thể phải đối mặt với hậu quả pháp lý nếu bị bắt.

victims of frotteurs often feel violated.

Những nạn nhân của những kẻ lạm dụng thường cảm thấy bị xâm phạm.

frotteurs exploit situations where people are close together.

Những kẻ lạm dụng lợi dụng những tình huống mà mọi người ở gần nhau.

awareness of frotteurs has increased in recent years.

Nhận thức về những kẻ lạm dụng đã tăng lên trong những năm gần đây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay