frowziness factor
hệ số lờm
frowziness level
mức độ lờm
frowziness effect
hiệu ứng lờm
frowziness index
chỉ số lờm
frowziness trend
xu hướng lờm
frowziness issue
vấn đề lờm
frowziness style
phong cách lờm
frowziness problem
vấn đề lờm
frowziness appearance
bề ngoài lờm
frowziness assessment
đánh giá lờm
his frowziness made it hard to take him seriously during the meeting.
Sự xuề xòa của anh ấy khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy trong cuộc họp.
the frowziness of her appearance suggested she had just woken up.
Sự xuề xòa trong vẻ ngoài của cô ấy cho thấy cô ấy vừa mới thức dậy.
despite his frowziness, he had a brilliant mind.
Mặc dù xuề xòa, anh ấy lại có một trí tuệ tuyệt vời.
the frowziness of the room indicated it had not been cleaned in weeks.
Sự xuề xòa của căn phòng cho thấy nó chưa được dọn dẹp trong nhiều tuần.
her frowziness was a stark contrast to her polished colleagues.
Sự xuề xòa của cô ấy tương phản rõ rệt với những đồng nghiệp luôn gọn gàng.
he embraced his frowziness as part of his creative persona.
Anh ấy chấp nhận sự xuề xòa của mình như một phần của nhân cách sáng tạo của mình.
the frowziness of his clothes suggested he was in a hurry.
Sự xuề xòa trong quần áo của anh ấy cho thấy anh ấy đang vội.
her frowziness did not deter her friends from loving her.
Sự xuề xòa của cô ấy không ngăn cản bạn bè yêu mến cô ấy.
he often joked about his frowziness during casual gatherings.
Anh ấy thường xuyên đùa về sự xuề xòa của mình trong những buổi tụ tập không trang trọng.
we all have days of frowziness, and that's perfectly okay.
Chúng ta đều có những ngày xuề xòa, và điều đó hoàn toàn bình thường.
frowziness factor
hệ số lờm
frowziness level
mức độ lờm
frowziness effect
hiệu ứng lờm
frowziness index
chỉ số lờm
frowziness trend
xu hướng lờm
frowziness issue
vấn đề lờm
frowziness style
phong cách lờm
frowziness problem
vấn đề lờm
frowziness appearance
bề ngoài lờm
frowziness assessment
đánh giá lờm
his frowziness made it hard to take him seriously during the meeting.
Sự xuề xòa của anh ấy khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy trong cuộc họp.
the frowziness of her appearance suggested she had just woken up.
Sự xuề xòa trong vẻ ngoài của cô ấy cho thấy cô ấy vừa mới thức dậy.
despite his frowziness, he had a brilliant mind.
Mặc dù xuề xòa, anh ấy lại có một trí tuệ tuyệt vời.
the frowziness of the room indicated it had not been cleaned in weeks.
Sự xuề xòa của căn phòng cho thấy nó chưa được dọn dẹp trong nhiều tuần.
her frowziness was a stark contrast to her polished colleagues.
Sự xuề xòa của cô ấy tương phản rõ rệt với những đồng nghiệp luôn gọn gàng.
he embraced his frowziness as part of his creative persona.
Anh ấy chấp nhận sự xuề xòa của mình như một phần của nhân cách sáng tạo của mình.
the frowziness of his clothes suggested he was in a hurry.
Sự xuề xòa trong quần áo của anh ấy cho thấy anh ấy đang vội.
her frowziness did not deter her friends from loving her.
Sự xuề xòa của cô ấy không ngăn cản bạn bè yêu mến cô ấy.
he often joked about his frowziness during casual gatherings.
Anh ấy thường xuyên đùa về sự xuề xòa của mình trong những buổi tụ tập không trang trọng.
we all have days of frowziness, and that's perfectly okay.
Chúng ta đều có những ngày xuề xòa, và điều đó hoàn toàn bình thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay