financial frugalities
tiết kiệm tài chính
personal frugalities
tiết kiệm cá nhân
daily frugalities
tiết kiệm hàng ngày
frugalities mindset
tư duy tiết kiệm
frugalities approach
phương pháp tiết kiệm
frugalities lifestyle
phong cách sống tiết kiệm
frugalities habits
thói quen tiết kiệm
frugalities choices
lựa chọn tiết kiệm
frugalities practices
thực hành tiết kiệm
frugalities benefits
lợi ích của việc tiết kiệm
living a life of frugalities can lead to financial freedom.
sống một cuộc sống tiết kiệm có thể dẫn đến tự do tài chính.
her frugalities allowed her to save for a new car.
bản chất tiết kiệm của cô ấy cho phép cô ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.
they embraced frugalities to reduce their monthly expenses.
họ áp dụng tiết kiệm để giảm chi phí hàng tháng của mình.
frugalities in daily spending can accumulate significant savings.
tiết kiệm trong chi tiêu hàng ngày có thể tích lũy được khoản tiết kiệm đáng kể.
his frugalities were often misunderstood by his friends.
bản chất tiết kiệm của anh ấy thường bị bạn bè hiểu lầm.
adopting frugalities is a wise choice during tough economic times.
tiết kiệm là một lựa chọn khôn ngoan trong những thời điểm kinh tế khó khăn.
she shared her tips on frugalities with her followers.
cô ấy chia sẻ những lời khuyên của mình về tiết kiệm với những người theo dõi.
frugalities can sometimes lead to a more sustainable lifestyle.
tiết kiệm đôi khi có thể dẫn đến một lối sống bền vững hơn.
many people appreciate the frugalities of minimalist living.
rất nhiều người đánh giá cao sự tiết kiệm của lối sống tối giản.
frugalities in cooking can result in delicious meals on a budget.
tiết kiệm khi nấu ăn có thể tạo ra những bữa ăn ngon miệng mà không tốn kém.
financial frugalities
tiết kiệm tài chính
personal frugalities
tiết kiệm cá nhân
daily frugalities
tiết kiệm hàng ngày
frugalities mindset
tư duy tiết kiệm
frugalities approach
phương pháp tiết kiệm
frugalities lifestyle
phong cách sống tiết kiệm
frugalities habits
thói quen tiết kiệm
frugalities choices
lựa chọn tiết kiệm
frugalities practices
thực hành tiết kiệm
frugalities benefits
lợi ích của việc tiết kiệm
living a life of frugalities can lead to financial freedom.
sống một cuộc sống tiết kiệm có thể dẫn đến tự do tài chính.
her frugalities allowed her to save for a new car.
bản chất tiết kiệm của cô ấy cho phép cô ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.
they embraced frugalities to reduce their monthly expenses.
họ áp dụng tiết kiệm để giảm chi phí hàng tháng của mình.
frugalities in daily spending can accumulate significant savings.
tiết kiệm trong chi tiêu hàng ngày có thể tích lũy được khoản tiết kiệm đáng kể.
his frugalities were often misunderstood by his friends.
bản chất tiết kiệm của anh ấy thường bị bạn bè hiểu lầm.
adopting frugalities is a wise choice during tough economic times.
tiết kiệm là một lựa chọn khôn ngoan trong những thời điểm kinh tế khó khăn.
she shared her tips on frugalities with her followers.
cô ấy chia sẻ những lời khuyên của mình về tiết kiệm với những người theo dõi.
frugalities can sometimes lead to a more sustainable lifestyle.
tiết kiệm đôi khi có thể dẫn đến một lối sống bền vững hơn.
many people appreciate the frugalities of minimalist living.
rất nhiều người đánh giá cao sự tiết kiệm của lối sống tối giản.
frugalities in cooking can result in delicious meals on a budget.
tiết kiệm khi nấu ăn có thể tạo ra những bữa ăn ngon miệng mà không tốn kém.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay