frugalnesses

[Mỹ]/ˈfruːɡəl.nəs.ɪz/
[Anh]/ˈfruːɡəl.nəs.ɪz/

Dịch

n. Sự tiết kiệm; đặc tính của việc tiết kiệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

their frugalnesses

Vietnamese_translation

these frugalnesses

Vietnamese_translation

such frugalnesses

Vietnamese_translation

all frugalnesses

Vietnamese_translation

extreme frugalnesses

Vietnamese_translation

remarkable frugalnesses

Vietnamese_translation

admirable frugalnesses

Vietnamese_translation

various frugalnesses

Vietnamese_translation

different frugalnesses

Vietnamese_translation

cultural frugalnesses

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the frugalnesses of our grandparents during the war years were remarkable.

Sự tiết kiệm của ông bà chúng ta trong những năm chiến tranh là đáng kinh ngạc.

their frugalnesses in daily spending surprised everyone.

Sự tiết kiệm của họ trong chi tiêu hàng ngày đã làm cho mọi người ngạc nhiên.

the company's frugalnesses during the recession saved many jobs.

Sự tiết kiệm của công ty trong thời kỳ suy thoái đã cứu được nhiều công việc.

we admired the frugalnesses practiced by the monks.

Chúng tôi ngưỡng mộ sự tiết kiệm được thực hành bởi các tu sĩ.

the frugalnesses of the local community became legendary.

Sự tiết kiệm của cộng đồng địa phương trở nên huyền thoại.

his frugalnesses extended even to basic necessities.

Sự tiết kiệm của anh ấy thậm chí còn lan rộng đến các nhu yếu phẩm cơ bản.

the frugalnesses she showed during college years helped her graduate debt-free.

Sự tiết kiệm mà cô ấy thể hiện trong những năm đại học đã giúp cô tốt nghiệp mà không nợ nần.

the family's frugalnesses during hard times became a lesson for future generations.

Sự tiết kiệm của gia đình trong những thời kỳ khó khăn đã trở thành bài học cho các thế hệ tương lai.

the frugalnesses of the pioneers ensured their survival.

Sự tiết kiệm của các nhà tiên phong đảm bảo sự sống sót của họ.

we studied the frugalnesses of various cultures to reduce waste.

Chúng tôi nghiên cứu sự tiết kiệm của các nền văn hóa khác nhau để giảm thiểu lãng phí.

the team's frugalnesses in project management impressed the executives.

Sự tiết kiệm của nhóm trong quản lý dự án đã ấn tượng với các nhà quản lý.

the frugalnesses adopted by small businesses during inflation proved essential.

Sự tiết kiệm được các doanh nghiệp nhỏ áp dụng trong thời kỳ lạm phát đã chứng minh là cần thiết.

the frugalnesses taught in the financial course transformed their spending habits.

Sự tiết kiệm được dạy trong khóa học tài chính đã thay đổi thói quen chi tiêu của họ.

her frugalnesses in food shopping reduced monthly expenses significantly.

Sự tiết kiệm của cô ấy trong việc mua sắm thực phẩm đã làm giảm đáng kể chi phí hàng tháng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay