| số nhiều | fruiters |
fresh fruiter
trái cây tươi
local fruiter
trái cây địa phương
organic fruiter
trái cây hữu cơ
fruiter market
chợ trái cây
fruiter stand
quán trái cây
fruiter vendor
người bán trái cây
fruiter shop
cửa hàng trái cây
fruiter delivery
giao trái cây
fruiter selection
việc lựa chọn trái cây
fruiter variety
đa dạng trái cây
she works as a fruiter at the local market.
Cô ấy làm việc với tư cách là người bán hoa quả tại chợ địa phương.
the fruiter arranged the fresh produce beautifully.
Người bán hoa quả đã sắp xếp trái cây tươi thật đẹp mắt.
he learned a lot from his job as a fruiter.
Anh ấy đã học được rất nhiều điều từ công việc bán hoa quả của mình.
being a fruiter requires knowledge of different fruits.
Làm người bán hoa quả đòi hỏi kiến thức về các loại trái cây khác nhau.
the fruiter offered samples to attract customers.
Người bán hoa quả đã cung cấp các mẫu sản phẩm để thu hút khách hàng.
she enjoys her role as a fruiter in the community.
Cô ấy rất thích vai trò là người bán hoa quả trong cộng đồng.
the fruiter knows the best season for each type of fruit.
Người bán hoa quả biết mùa tốt nhất cho từng loại trái cây.
customers appreciate the advice from the experienced fruiter.
Khách hàng đánh giá cao lời khuyên từ người bán hoa quả có kinh nghiệm.
the fruiter always selects the ripest fruits for sale.
Người bán hoa quả luôn chọn những trái cây chín nhất để bán.
as a fruiter, he enjoys interacting with customers daily.
Với vai trò là người bán hoa quả, anh ấy rất thích tương tác với khách hàng hàng ngày.
fresh fruiter
trái cây tươi
local fruiter
trái cây địa phương
organic fruiter
trái cây hữu cơ
fruiter market
chợ trái cây
fruiter stand
quán trái cây
fruiter vendor
người bán trái cây
fruiter shop
cửa hàng trái cây
fruiter delivery
giao trái cây
fruiter selection
việc lựa chọn trái cây
fruiter variety
đa dạng trái cây
she works as a fruiter at the local market.
Cô ấy làm việc với tư cách là người bán hoa quả tại chợ địa phương.
the fruiter arranged the fresh produce beautifully.
Người bán hoa quả đã sắp xếp trái cây tươi thật đẹp mắt.
he learned a lot from his job as a fruiter.
Anh ấy đã học được rất nhiều điều từ công việc bán hoa quả của mình.
being a fruiter requires knowledge of different fruits.
Làm người bán hoa quả đòi hỏi kiến thức về các loại trái cây khác nhau.
the fruiter offered samples to attract customers.
Người bán hoa quả đã cung cấp các mẫu sản phẩm để thu hút khách hàng.
she enjoys her role as a fruiter in the community.
Cô ấy rất thích vai trò là người bán hoa quả trong cộng đồng.
the fruiter knows the best season for each type of fruit.
Người bán hoa quả biết mùa tốt nhất cho từng loại trái cây.
customers appreciate the advice from the experienced fruiter.
Khách hàng đánh giá cao lời khuyên từ người bán hoa quả có kinh nghiệm.
the fruiter always selects the ripest fruits for sale.
Người bán hoa quả luôn chọn những trái cây chín nhất để bán.
as a fruiter, he enjoys interacting with customers daily.
Với vai trò là người bán hoa quả, anh ấy rất thích tương tác với khách hàng hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay