frustums of cones
hình nón cụt
frustums in geometry
hình nón cụt trong hình học
frustums and volumes
hình nón cụt và thể tích
frustums of pyramids
hình chóp cụt
frustums of cylinders
hình trụ cụt
frustums in calculus
hình nón cụt trong giải tích
frustums and shapes
hình nón cụt và hình dạng
frustums of solids
hình nón cụt của vật thể rắn
frustums of shapes
hình nón cụt của hình dạng
frustums in architecture
hình nón cụt trong kiến trúc
the frustums of the cones were measured for the experiment.
các hình cụt của các hình nón đã được đo cho thí nghiệm.
we used frustums to calculate the volume of the truncated shapes.
chúng tôi đã sử dụng hình cụt để tính thể tích của các hình bị cắt.
in geometry, frustums are often used in real-world applications.
trong hình học, hình cụt thường được sử dụng trong các ứng dụng thực tế.
the architect designed a building with frustums to enhance its aesthetics.
kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với hình cụt để tăng tính thẩm mỹ.
frustums can be found in various engineering designs.
hình cụt có thể được tìm thấy trong các thiết kế kỹ thuật khác nhau.
to create a model, we constructed frustums from cardboard.
để tạo ra một mô hình, chúng tôi đã tạo ra các hình cụt từ bìa cứng.
the teacher explained how to calculate the surface area of frustums.
giáo viên đã giải thích cách tính diện tích bề mặt của hình cụt.
frustums are often used in the design of lamps and vases.
hình cụt thường được sử dụng trong thiết kế đèn và bình hoa.
in mathematics, the properties of frustums are important for understanding solids.
trong toán học, các tính chất của hình cụt rất quan trọng để hiểu các vật thể rắn.
the frustums of the pyramids were analyzed for the project.
các hình cụt của các kim tự tháp đã được phân tích cho dự án.
frustums of cones
hình nón cụt
frustums in geometry
hình nón cụt trong hình học
frustums and volumes
hình nón cụt và thể tích
frustums of pyramids
hình chóp cụt
frustums of cylinders
hình trụ cụt
frustums in calculus
hình nón cụt trong giải tích
frustums and shapes
hình nón cụt và hình dạng
frustums of solids
hình nón cụt của vật thể rắn
frustums of shapes
hình nón cụt của hình dạng
frustums in architecture
hình nón cụt trong kiến trúc
the frustums of the cones were measured for the experiment.
các hình cụt của các hình nón đã được đo cho thí nghiệm.
we used frustums to calculate the volume of the truncated shapes.
chúng tôi đã sử dụng hình cụt để tính thể tích của các hình bị cắt.
in geometry, frustums are often used in real-world applications.
trong hình học, hình cụt thường được sử dụng trong các ứng dụng thực tế.
the architect designed a building with frustums to enhance its aesthetics.
kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với hình cụt để tăng tính thẩm mỹ.
frustums can be found in various engineering designs.
hình cụt có thể được tìm thấy trong các thiết kế kỹ thuật khác nhau.
to create a model, we constructed frustums from cardboard.
để tạo ra một mô hình, chúng tôi đã tạo ra các hình cụt từ bìa cứng.
the teacher explained how to calculate the surface area of frustums.
giáo viên đã giải thích cách tính diện tích bề mặt của hình cụt.
frustums are often used in the design of lamps and vases.
hình cụt thường được sử dụng trong thiết kế đèn và bình hoa.
in mathematics, the properties of frustums are important for understanding solids.
trong toán học, các tính chất của hình cụt rất quan trọng để hiểu các vật thể rắn.
the frustums of the pyramids were analyzed for the project.
các hình cụt của các kim tự tháp đã được phân tích cho dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay