ft

[Mỹ]/ˏef ˈtiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Tạp chí Tài chính.
Word Forms
số nhiềufts

Cụm từ & Cách kết hợp

ft and inches

phút và inch

sq ft

sq ft

ft tall

cao X ft

ft wide

rộng X ft

ft deep

sâu X ft

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay