fthms

[Mỹ]/ˈfɪθəm/
[Anh]/ˈfɪθəm/

Dịch

abbr. 6 feet

Cụm từ & Cách kết hợp

fthm method

phương pháp fthm

fthm analysis

phân tích fthm

fthm approach

cách tiếp cận fthm

fthm framework

khung fthm

fthm model

mô hình fthm

fthm system

hệ thống fthm

fthm technique

kỹ thuật fthm

fthm strategy

chiến lược fthm

fthm process

quy trình fthm

fthm solution

giải pháp fthm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay