| số nhiều | fuchs |
such a beautiful sunset amazed everyone at the beach.
Chiếc hoàng hôn đẹp như vậy đã làm cho tất cả mọi người ở bãi biển đều kinh ngạc.
i have never seen such kindness from a stranger.
Tôi chưa từng thấy sự tử tế như vậy từ một người lạ.
such as the ones we saw before are rare now.
Loại như những thứ chúng ta đã từng thấy trước đây giờ rất hiếm.
there is no such thing as a perfect person.
Không có thứ gì như một con người hoàn hảo.
she is such a talented musician that everyone admires her.
Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng đến mức mọi người đều ngưỡng mộ cô.
such good news made their day completely wonderful.
Tin tốt như vậy đã khiến ngày của họ trở nên hoàn hảo.
he never expected such great success in his career.
Anh ấy chưa bao giờ mong đợi thành công lớn như vậy trong sự nghiệp của mình.
all such complaints should be addressed immediately.
Tất cả các khiếu nại như vậy cần được xử lý ngay lập tức.
would you like such as tea or coffee?
Bạn có muốn thứ như trà hoặc cà phê không?
nothing such has ever happened in this small town.
Không có điều gì như vậy từng xảy ra ở thị trấn nhỏ này.
she has such an amazing personality that lights up every room.
Cô ấy có một tính cách tuyệt vời đến mức làm sáng lên mọi căn phòng.
such impressive results require hard work and dedication.
Kết quả ấn tượng như vậy đòi hỏi sự chăm chỉ và tận tụy.
such a beautiful sunset amazed everyone at the beach.
Chiếc hoàng hôn đẹp như vậy đã làm cho tất cả mọi người ở bãi biển đều kinh ngạc.
i have never seen such kindness from a stranger.
Tôi chưa từng thấy sự tử tế như vậy từ một người lạ.
such as the ones we saw before are rare now.
Loại như những thứ chúng ta đã từng thấy trước đây giờ rất hiếm.
there is no such thing as a perfect person.
Không có thứ gì như một con người hoàn hảo.
she is such a talented musician that everyone admires her.
Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng đến mức mọi người đều ngưỡng mộ cô.
such good news made their day completely wonderful.
Tin tốt như vậy đã khiến ngày của họ trở nên hoàn hảo.
he never expected such great success in his career.
Anh ấy chưa bao giờ mong đợi thành công lớn như vậy trong sự nghiệp của mình.
all such complaints should be addressed immediately.
Tất cả các khiếu nại như vậy cần được xử lý ngay lập tức.
would you like such as tea or coffee?
Bạn có muốn thứ như trà hoặc cà phê không?
nothing such has ever happened in this small town.
Không có điều gì như vậy từng xảy ra ở thị trấn nhỏ này.
she has such an amazing personality that lights up every room.
Cô ấy có một tính cách tuyệt vời đến mức làm sáng lên mọi căn phòng.
such impressive results require hard work and dedication.
Kết quả ấn tượng như vậy đòi hỏi sự chăm chỉ và tận tụy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay