fucoids

[Mỹ]/ˈfjuːkɔɪd/
[Anh]/ˈfuːkɔɪd/

Dịch

adj. giống như tảo biển hoặc có đặc điểm của tảo biển
n. bất kỳ loại tảo biển nào thuộc họ fucus hoặc hóa thạch của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

fucoid algae

tảo fucoid

fucoid species

các loài fucoid

fucoid structure

cấu trúc fucoid

fucoid extract

chiết xuất fucoid

fucoid compounds

các hợp chất fucoid

fucoid growth

sự phát triển của fucoid

fucoid diversity

đa dạng của fucoid

fucoid habitat

môi trường sống của fucoid

fucoid distribution

phân bố của fucoid

fucoid research

nghiên cứu về fucoid

Câu ví dụ

fucoid algae are often found in coastal regions.

tảo fucoid thường được tìm thấy ở các vùng ven biển.

the study focused on the ecological role of fucoid species.

nghiên cứu tập trung vào vai trò sinh thái của các loài fucoid.

fucoid extracts have potential health benefits.

chiết xuất fucoid có thể có lợi cho sức khỏe.

researchers are investigating the genetics of fucoid plants.

các nhà nghiên cứu đang điều tra di truyền của các loài thực vật fucoid.

fucoid structures can be complex and varied.

cấu trúc fucoid có thể phức tạp và đa dạng.

many marine animals rely on fucoid habitats for survival.

nhiều động vật biển phụ thuộc vào môi trường sống của fucoid để tồn tại.

fucoid species contribute to the biodiversity of marine ecosystems.

các loài fucoid góp phần vào sự đa dạng sinh học của các hệ sinh thái biển.

some fucoid varieties are used in traditional medicine.

một số loại fucoid được sử dụng trong y học truyền thống.

fucoid formations can be indicators of environmental health.

các hình thành fucoid có thể là dấu hiệu của sức khỏe môi trường.

understanding fucoid biology is essential for conservation efforts.

hiểu biết về sinh học fucoid là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay