fuddling around
vọc vạch xung quanh
fuddling thoughts
nghĩ nhảm nhít
fuddling drinks
tự pha chế đồ uống
fuddling games
chơi trò đùa
fuddling issues
xử lý những vấn đề nhỏ nhặt
fuddling ideas
nảy ra những ý tưởng vặt
fuddling plans
lập kế hoạch vặt
fuddling moments
những khoảnh khắc vụn vặt
fuddling experiences
trải nghiệm những điều nhỏ nhặt
fuddling decisions
ra những quyết định nhỏ
his fuddling thoughts made it hard to concentrate.
Những suy nghĩ lộn xộn của anh khiến anh khó tập trung.
she was fuddling around with her phone instead of studying.
Cô ấy đang nghịch ngợm với điện thoại thay vì học bài.
the fuddling effects of the medication left him confused.
Tác dụng phụ lộn xộn của loại thuốc khiến anh ấy bối rối.
fuddling through the instructions led to many mistakes.
Việc làm theo hướng dẫn một cách lộn xộn đã dẫn đến nhiều sai lầm.
his fuddling behavior at the party surprised everyone.
Hành vi lộn xộn của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người bất ngờ.
she felt fuddling emotions after the breakup.
Cô ấy cảm thấy những cảm xúc lộn xộn sau khi chia tay.
the fuddling noise made it difficult to hear the speaker.
Tiếng ồn lộn xộn khiến việc nghe diễn giả trở nên khó khăn.
fuddling around with the settings caused the device to malfunction.
Việc nghịch ngợm với cài đặt khiến thiết bị bị trục trặc.
his fuddling attempts to fix the car only made things worse.
Những nỗ lực lộn xộn của anh ấy để sửa chữa chiếc xe chỉ khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
fuddling through life without a plan can be overwhelming.
Sống cuộc đời mà không có kế hoạch có thể quá sức.
fuddling around
vọc vạch xung quanh
fuddling thoughts
nghĩ nhảm nhít
fuddling drinks
tự pha chế đồ uống
fuddling games
chơi trò đùa
fuddling issues
xử lý những vấn đề nhỏ nhặt
fuddling ideas
nảy ra những ý tưởng vặt
fuddling plans
lập kế hoạch vặt
fuddling moments
những khoảnh khắc vụn vặt
fuddling experiences
trải nghiệm những điều nhỏ nhặt
fuddling decisions
ra những quyết định nhỏ
his fuddling thoughts made it hard to concentrate.
Những suy nghĩ lộn xộn của anh khiến anh khó tập trung.
she was fuddling around with her phone instead of studying.
Cô ấy đang nghịch ngợm với điện thoại thay vì học bài.
the fuddling effects of the medication left him confused.
Tác dụng phụ lộn xộn của loại thuốc khiến anh ấy bối rối.
fuddling through the instructions led to many mistakes.
Việc làm theo hướng dẫn một cách lộn xộn đã dẫn đến nhiều sai lầm.
his fuddling behavior at the party surprised everyone.
Hành vi lộn xộn của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người bất ngờ.
she felt fuddling emotions after the breakup.
Cô ấy cảm thấy những cảm xúc lộn xộn sau khi chia tay.
the fuddling noise made it difficult to hear the speaker.
Tiếng ồn lộn xộn khiến việc nghe diễn giả trở nên khó khăn.
fuddling around with the settings caused the device to malfunction.
Việc nghịch ngợm với cài đặt khiến thiết bị bị trục trặc.
his fuddling attempts to fix the car only made things worse.
Những nỗ lực lộn xộn của anh ấy để sửa chữa chiếc xe chỉ khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
fuddling through life without a plan can be overwhelming.
Sống cuộc đời mà không có kế hoạch có thể quá sức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay