fuerzas armadas
Lực lượng vũ trang
fuerzas de seguridad
Lực lượng an ninh
fuerzas militares
Lực lượng quân sự
las fuerzas
Các lực lượng
nuestras fuerzas
Lực lượng của chúng ta
fuerzas opuestas
Các lực lượng đối lập
fuerzas naturales
Các lực lượng tự nhiên
reunir fuerzas
Tập trung lực lượng
agotar las fuerzas
Hết sức lực
fuerzas aéreas
Lực lượng không quân
the government deployed additional fuerzas del orden to maintain peace in the capital
Chính phủ đã triển khai thêm các lực lượng an ninh để duy trì hòa bình tại thủ đô
the aerial fuerzas bombarded enemy positions in the mountainous region
lực lượng không quân đã ném bom các vị trí của địch ở vùng núi
economic fuerzas are transforming the global market landscape
các lực lượng kinh tế đang thay đổi cục diện thị trường toàn cầu
the ground fuerzas advanced slowly toward the northern border
lực lượng mặt đất di chuyển chậm rãi hướng về phía biên giới phía bắc
social fuerzas are demanding reforms in the education system
các lực lượng xã hội đang yêu cầu cải cách trong hệ thống giáo dục
the naval fuerzas patrol the country's coastal waters continuously
lực lượng hải quân tuần tra liên tục vùng biển ven bờ của đất nước
the natural fuerzas caused major damage to the coastal regions
các lực lượng tự nhiên đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho các khu vực ven biển
the police employed special fuerzas to capture the dangerous criminals
cảnh sát đã sử dụng các lực lượng đặc biệt để bắt giữ những tội phạm nguy hiểm
military fuerzas are conducting exercises near the border region
các lực lượng quân sự đang tiến hành diễn tập gần khu vực biên giới
the security fuerzas reinforced surveillance at strategic points
các lực lượng an ninh đã tăng cường giám sát tại các điểm chiến lược
opposing political fuerzas are negotiating to reach an agreement
các lực lượng chính trị đối lập đang đàm phán để đạt được một thỏa thuận
the army concentrated all its fuerzas for the final offensive
quân đội đã tập trung tất cả các lực lượng cho cuộc tấn công cuối cùng
fuerzas armadas
Lực lượng vũ trang
fuerzas de seguridad
Lực lượng an ninh
fuerzas militares
Lực lượng quân sự
las fuerzas
Các lực lượng
nuestras fuerzas
Lực lượng của chúng ta
fuerzas opuestas
Các lực lượng đối lập
fuerzas naturales
Các lực lượng tự nhiên
reunir fuerzas
Tập trung lực lượng
agotar las fuerzas
Hết sức lực
fuerzas aéreas
Lực lượng không quân
the government deployed additional fuerzas del orden to maintain peace in the capital
Chính phủ đã triển khai thêm các lực lượng an ninh để duy trì hòa bình tại thủ đô
the aerial fuerzas bombarded enemy positions in the mountainous region
lực lượng không quân đã ném bom các vị trí của địch ở vùng núi
economic fuerzas are transforming the global market landscape
các lực lượng kinh tế đang thay đổi cục diện thị trường toàn cầu
the ground fuerzas advanced slowly toward the northern border
lực lượng mặt đất di chuyển chậm rãi hướng về phía biên giới phía bắc
social fuerzas are demanding reforms in the education system
các lực lượng xã hội đang yêu cầu cải cách trong hệ thống giáo dục
the naval fuerzas patrol the country's coastal waters continuously
lực lượng hải quân tuần tra liên tục vùng biển ven bờ của đất nước
the natural fuerzas caused major damage to the coastal regions
các lực lượng tự nhiên đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho các khu vực ven biển
the police employed special fuerzas to capture the dangerous criminals
cảnh sát đã sử dụng các lực lượng đặc biệt để bắt giữ những tội phạm nguy hiểm
military fuerzas are conducting exercises near the border region
các lực lượng quân sự đang tiến hành diễn tập gần khu vực biên giới
the security fuerzas reinforced surveillance at strategic points
các lực lượng an ninh đã tăng cường giám sát tại các điểm chiến lược
opposing political fuerzas are negotiating to reach an agreement
các lực lượng chính trị đối lập đang đàm phán để đạt được một thỏa thuận
the army concentrated all its fuerzas for the final offensive
quân đội đã tập trung tất cả các lực lượng cho cuộc tấn công cuối cùng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay