fugacities

[Mỹ]/fjuːˈɡæsɪtiz/
[Anh]/fjuːˈɡæsɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của sự thoáng qua hoặc không ổn định

Cụm từ & Cách kết hợp

fugacities of life

những khoảnh khắc thoáng chốc của cuộc đời

embracing fugacities

tiếp nhận những khoảnh khắc thoáng chốc

fugacities in time

những khoảnh khắc thoáng chốc trong thời gian

understanding fugacities

hiểu về những khoảnh khắc thoáng chốc

fugacities of beauty

những khoảnh khắc thoáng chốc của vẻ đẹp

fugacities of youth

những khoảnh khắc thoáng chốc của tuổi trẻ

fugacities of moments

những khoảnh khắc thoáng chốc của những khoảnh khắc

capturing fugacities

chụp lấy những khoảnh khắc thoáng chốc

fugacities of joy

những khoảnh khắc thoáng chốc của niềm vui

reflecting on fugacities

suy ngẫm về những khoảnh khắc thoáng chốc

Câu ví dụ

the fugacities of youth often leave lasting memories.

Những khoảnh khắc ngắn ngủi của tuổi trẻ thường để lại những kỷ niệm sâu sắc.

we must embrace the fugacities of life to appreciate the present.

Chúng ta phải đón nhận những khoảnh khắc ngắn ngủi của cuộc đời để trân trọng hiện tại.

artists often capture the fugacities of nature in their work.

Các nghệ sĩ thường ghi lại những khoảnh khắc ngắn ngủi của thiên nhiên trong tác phẩm của họ.

the fugacities of trends can influence consumer behavior.

Những xu hướng ngắn ngủi có thể ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng.

understanding the fugacities of emotions can lead to better relationships.

Hiểu được những khoảnh khắc ngắn ngủi của cảm xúc có thể dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.

life's fugacities remind us to cherish every moment.

Những khoảnh khắc ngắn ngủi của cuộc đời nhắc nhở chúng ta trân trọng từng khoảnh khắc.

philosophers often discuss the fugacities of existence.

Các nhà triết học thường thảo luận về những khoảnh khắc ngắn ngủi của sự tồn tại.

the fugacities of fashion can make it hard to keep up.

Những xu hướng ngắn ngủi của thời trang có thể khiến chúng ta khó theo kịp.

in literature, the fugacities of time are a common theme.

Trong văn học, những khoảnh khắc ngắn ngủi của thời gian là một chủ đề phổ biến.

we often overlook the fugacities of happiness in our busy lives.

Chúng ta thường bỏ qua những khoảnh khắc ngắn ngủi của hạnh phúc trong cuộc sống bận rộn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay