fugger

[Mỹ]/ˈfʊɡər/
[Anh]/ˈfʊɡər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họ có nguồn gốc Đức, nổi bật gắn liền với gia đình Fugger nổi tiếng gồm các thương nhân và ngân hàng gia thế kỷ 15-16 ở Augsburg.
Các dạng của từ
số nhiềufuggers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay