| số nhiều | fuhrers |
The fuhrer of the organization made a controversial decision.
Người lãnh đạo của tổ chức đã đưa ra một quyết định gây tranh cãi.
The fuhrer of the group gave an inspiring speech.
Người lãnh đạo của nhóm đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng.
The fuhrer of the country was known for his authoritarian rule.
Người lãnh đạo của đất nước nổi tiếng với chế độ độc tài của mình.
The fuhrer of the company implemented new policies.
Người lãnh đạo của công ty đã thực hiện các chính sách mới.
The fuhrer of the team motivated everyone to work harder.
Người lãnh đạo của đội đã thúc đẩy mọi người làm việc chăm chỉ hơn.
The fuhrer of the party was elected in a landslide victory.
Người lãnh đạo của đảng đã được bầu với chiến thắng áp đảo.
The fuhrer of the union negotiated a better deal for the workers.
Người lãnh đạo của công đoàn đã thương lượng một thỏa thuận tốt hơn cho người lao động.
The fuhrer of the movement inspired people to fight for change.
Người lãnh đạo của phong trào đã truyền cảm hứng cho mọi người đấu tranh vì sự thay đổi.
The fuhrer of the club organized a successful event.
Người lãnh đạo của câu lạc bộ đã tổ chức một sự kiện thành công.
The fuhrer of the team led them to victory in the championship.
Người lãnh đạo của đội đã dẫn dắt họ đến chiến thắng trong chức vô địch.
The fuhrer of the organization made a controversial decision.
Người lãnh đạo của tổ chức đã đưa ra một quyết định gây tranh cãi.
The fuhrer of the group gave an inspiring speech.
Người lãnh đạo của nhóm đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng.
The fuhrer of the country was known for his authoritarian rule.
Người lãnh đạo của đất nước nổi tiếng với chế độ độc tài của mình.
The fuhrer of the company implemented new policies.
Người lãnh đạo của công ty đã thực hiện các chính sách mới.
The fuhrer of the team motivated everyone to work harder.
Người lãnh đạo của đội đã thúc đẩy mọi người làm việc chăm chỉ hơn.
The fuhrer of the party was elected in a landslide victory.
Người lãnh đạo của đảng đã được bầu với chiến thắng áp đảo.
The fuhrer of the union negotiated a better deal for the workers.
Người lãnh đạo của công đoàn đã thương lượng một thỏa thuận tốt hơn cho người lao động.
The fuhrer of the movement inspired people to fight for change.
Người lãnh đạo của phong trào đã truyền cảm hứng cho mọi người đấu tranh vì sự thay đổi.
The fuhrer of the club organized a successful event.
Người lãnh đạo của câu lạc bộ đã tổ chức một sự kiện thành công.
The fuhrer of the team led them to victory in the championship.
Người lãnh đạo của đội đã dẫn dắt họ đến chiến thắng trong chức vô địch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay