fullform

[Mỹ]/ˈfʊl.fɔːrm/
[Anh]/ˈfʊl.fɔːrm/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

fullform name

use fullform

fullform version

write fullform

fullform form

show fullform

fullform text

fullform data

fullform code

fullform field

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay