| số nhiều | fulminations |
fulmination against
sự lên án mạnh mẽ
fulmination of anger
sự bộc phát của sự tức giận
fulmination of protest
sự lên án mạnh mẽ của cuộc biểu tình
fulmination of criticism
sự lên án mạnh mẽ của lời chỉ trích
fulmination from above
sự lên án mạnh mẽ từ trên xuống
fulmination of dissent
sự lên án mạnh mẽ của sự bất đồng
fulmination of outrage
sự bộc phát của sự phẫn nộ
fulmination in silence
sự lên án mạnh mẽ trong im lặng
fulmination of ideas
sự bộc phát của ý tưởng
fulmination of voices
sự lên án mạnh mẽ của tiếng nói
his fulmination against the policy was unexpected.
Lời phản đối mạnh mẽ của anh ấy về chính sách là điều không ai ngờ tới.
the author's fulmination in the article sparked a debate.
Lời phản đối mạnh mẽ của tác giả trong bài viết đã gây ra một cuộc tranh luận.
she delivered a fulmination about the environmental issues.
Cô ấy đã đưa ra một lời phản đối mạnh mẽ về các vấn đề môi trường.
his fulmination against corruption was well-received.
Lời phản đối mạnh mẽ của anh ấy về tham nhũng được đón nhận nồng nhiệt.
the politician's fulmination resonated with the public.
Lời phản đối mạnh mẽ của chính trị gia đã cộng hưởng với công chúng.
her fulmination at the meeting caught everyone's attention.
Lời phản đối mạnh mẽ của cô ấy tại cuộc họp đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the fulmination he expressed was filled with passion.
Lời phản đối mạnh mẽ mà anh ấy bày tỏ tràn đầy nhiệt huyết.
his fulmination against injustice was inspiring.
Lời phản đối mạnh mẽ của anh ấy về sự bất công là nguồn cảm hứng.
the article's fulmination against the war was powerful.
Lời phản đối mạnh mẽ của bài viết về cuộc chiến là mạnh mẽ.
her fulmination in the speech highlighted the issues.
Lời phản đối mạnh mẽ của cô ấy trong bài phát biểu đã làm nổi bật các vấn đề.
fulmination against
sự lên án mạnh mẽ
fulmination of anger
sự bộc phát của sự tức giận
fulmination of protest
sự lên án mạnh mẽ của cuộc biểu tình
fulmination of criticism
sự lên án mạnh mẽ của lời chỉ trích
fulmination from above
sự lên án mạnh mẽ từ trên xuống
fulmination of dissent
sự lên án mạnh mẽ của sự bất đồng
fulmination of outrage
sự bộc phát của sự phẫn nộ
fulmination in silence
sự lên án mạnh mẽ trong im lặng
fulmination of ideas
sự bộc phát của ý tưởng
fulmination of voices
sự lên án mạnh mẽ của tiếng nói
his fulmination against the policy was unexpected.
Lời phản đối mạnh mẽ của anh ấy về chính sách là điều không ai ngờ tới.
the author's fulmination in the article sparked a debate.
Lời phản đối mạnh mẽ của tác giả trong bài viết đã gây ra một cuộc tranh luận.
she delivered a fulmination about the environmental issues.
Cô ấy đã đưa ra một lời phản đối mạnh mẽ về các vấn đề môi trường.
his fulmination against corruption was well-received.
Lời phản đối mạnh mẽ của anh ấy về tham nhũng được đón nhận nồng nhiệt.
the politician's fulmination resonated with the public.
Lời phản đối mạnh mẽ của chính trị gia đã cộng hưởng với công chúng.
her fulmination at the meeting caught everyone's attention.
Lời phản đối mạnh mẽ của cô ấy tại cuộc họp đã thu hút sự chú ý của mọi người.
the fulmination he expressed was filled with passion.
Lời phản đối mạnh mẽ mà anh ấy bày tỏ tràn đầy nhiệt huyết.
his fulmination against injustice was inspiring.
Lời phản đối mạnh mẽ của anh ấy về sự bất công là nguồn cảm hứng.
the article's fulmination against the war was powerful.
Lời phản đối mạnh mẽ của bài viết về cuộc chiến là mạnh mẽ.
her fulmination in the speech highlighted the issues.
Lời phản đối mạnh mẽ của cô ấy trong bài phát biểu đã làm nổi bật các vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay