fulsomenesses

[US]/ˈfʊlsəmnəsɪz/
[UK]/ˈfʊlsəmnəsɪz/

Translation

n. sự khen ngợi quá mức hoặc không thành thật

Phrases & Collocations

fulsomenesses abound

sự sáo rỗng quá mức lan tràn

excessive fulsomenesses

sự sáo rỗng quá mức

fulsomenesses in speech

sự sáo rỗng trong lời nói

notable fulsomenesses

sự sáo rỗng đáng chú ý

fulsomenesses of praise

sự sáo rỗng về lời khen ngợi

fulsomenesses observed

những sự sáo rỗng được quan sát

fulsomenesses in writing

sự sáo rỗng trong viết lách

fulsomenesses are problematic

những sự sáo rỗng là vấn đề

fulsomenesses and flattery

sự sáo rỗng và nịnh bợ

fulsomenesses in reviews

sự sáo rỗng trong các bài đánh giá

Example Sentences

her speech was filled with fulsomenesses that made the audience uncomfortable.

Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những lời sáo rỗng khiến khán giả cảm thấy khó chịu.

he often uses fulsomenesses to flatter his boss.

Anh ta thường dùng những lời sáo rỗng để nịnh hót sếp.

the fulsomenesses in his writing detracted from its sincerity.

Những lời sáo rỗng trong bài viết của anh ấy làm giảm đi sự chân thành.

she avoided fulsomenesses in her critique to maintain professionalism.

Cô ấy tránh những lời sáo rỗng trong bài phê bình của mình để duy trì sự chuyên nghiệp.

his fulsomenesses were seen as insincere by his colleagues.

Những lời sáo rỗng của anh ấy bị đồng nghiệp đánh giá là không chân thành.

the fulsomenesses of the advertisement were off-putting to consumers.

Những lời sáo rỗng trong quảng cáo khiến người tiêu dùng cảm thấy khó chịu.

in her review, she included some fulsomenesses that felt excessive.

Trong bài đánh giá của mình, cô ấy đã đưa ra một số lời sáo rỗng mà có vẻ quá mức.

he believed that fulsomenesses could damage his credibility.

Anh ta tin rằng những lời sáo rỗng có thể làm tổn hại đến uy tín của mình.

the politician's speech was filled with fulsomenesses that lacked substance.

Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập những lời sáo rỗng thiếu nội dung.

they criticized the movie for its fulsomenesses rather than its plot.

Họ chỉ trích bộ phim vì những lời sáo rỗng hơn là cốt truyện.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now