fumigation

[Mỹ]/ˌfju:mi'geiʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự oán giận; liệu pháp khử trùng.

Cụm từ & Cách kết hợp

fumigation certificate

chứng chỉ khử trùng

Câu ví dụ

The pest control company conducted fumigation in the house.

Công ty kiểm soát sâu bệnh đã tiến hành khử trùng trong nhà.

Fumigation is often used to eliminate pests in agricultural settings.

Khử trùng thường được sử dụng để loại bỏ sâu bệnh trong các khu vực nông nghiệp.

After the fumigation process, the building was safe to enter again.

Sau quá trình khử trùng, tòa nhà đã an toàn để vào lại.

The fumigation of the warehouse was necessary to get rid of the infestation.

Việc khử trùng kho hàng là cần thiết để loại bỏ sự xâm nhập của sâu bệnh.

Proper fumigation techniques are crucial for effective pest control.

Các kỹ thuật khử trùng phù hợp rất quan trọng để kiểm soát sâu bệnh hiệu quả.

The fumigation of the ship's cargo prevented the spread of pests to other ports.

Việc khử trùng hàng hóa trên tàu đã ngăn chặn sự lây lan của sâu bệnh sang các cảng khác.

Fumigation is a common method used in food processing facilities to maintain hygiene standards.

Khử trùng là một phương pháp phổ biến được sử dụng trong các cơ sở chế biến thực phẩm để duy trì các tiêu chuẩn vệ sinh.

The fumigation process requires sealing off the area to be treated.

Quá trình khử trùng đòi hỏi phải cách ly khu vực cần điều trị.

The fumigation of the hotel rooms was scheduled for next week.

Việc khử trùng phòng khách sạn đã được lên lịch cho tuần tới.

Farmers often use fumigation to protect their crops from pests.

Nông dân thường sử dụng khử trùng để bảo vệ cây trồng của họ khỏi sâu bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay