The funder provided financial support for the research project.
Nhà tài trợ đã cung cấp hỗ trợ tài chính cho dự án nghiên cứu.
The funder requested a detailed budget breakdown before committing to fund the initiative.
Nhà tài trợ yêu cầu một bản phân tích chi tiết về ngân sách trước khi cam kết tài trợ cho sáng kiến.
The funder's contribution was crucial in launching the new community program.
Đóng góp của nhà tài trợ là rất quan trọng trong việc ra mắt chương trình cộng đồng mới.
The funder's requirements must be met in order to receive the grant.
Các yêu cầu của nhà tài trợ phải được đáp ứng để nhận được khoản tài trợ.
The funder's generosity made a significant impact on the organization's ability to expand.
Sự hào phóng của nhà tài trợ đã tác động đáng kể đến khả năng mở rộng của tổ chức.
The funder's support allowed the charity to continue its important work.
Sự hỗ trợ của nhà tài trợ đã cho phép tổ chức từ thiện tiếp tục công việc quan trọng của mình.
The funder required a detailed report on how the funds were used.
Nhà tài trợ yêu cầu một báo cáo chi tiết về cách sử dụng các quỹ.
The funder was impressed by the organization's impact in the community.
Nhà tài trợ rất ấn tượng với tác động của tổ chức trong cộng đồng.
The funder's commitment to social causes is evident in their philanthropic efforts.
Cam kết của nhà tài trợ đối với các vấn đề xã hội thể hiện rõ qua các nỗ lực từ thiện của họ.
The funder's mission aligns with the goals of the nonprofit organization.
Sứ mệnh của nhà tài trợ phù hợp với mục tiêu của tổ chức phi lợi nhuận.
The funder provided financial support for the research project.
Nhà tài trợ đã cung cấp hỗ trợ tài chính cho dự án nghiên cứu.
The funder requested a detailed budget breakdown before committing to fund the initiative.
Nhà tài trợ yêu cầu một bản phân tích chi tiết về ngân sách trước khi cam kết tài trợ cho sáng kiến.
The funder's contribution was crucial in launching the new community program.
Đóng góp của nhà tài trợ là rất quan trọng trong việc ra mắt chương trình cộng đồng mới.
The funder's requirements must be met in order to receive the grant.
Các yêu cầu của nhà tài trợ phải được đáp ứng để nhận được khoản tài trợ.
The funder's generosity made a significant impact on the organization's ability to expand.
Sự hào phóng của nhà tài trợ đã tác động đáng kể đến khả năng mở rộng của tổ chức.
The funder's support allowed the charity to continue its important work.
Sự hỗ trợ của nhà tài trợ đã cho phép tổ chức từ thiện tiếp tục công việc quan trọng của mình.
The funder required a detailed report on how the funds were used.
Nhà tài trợ yêu cầu một báo cáo chi tiết về cách sử dụng các quỹ.
The funder was impressed by the organization's impact in the community.
Nhà tài trợ rất ấn tượng với tác động của tổ chức trong cộng đồng.
The funder's commitment to social causes is evident in their philanthropic efforts.
Cam kết của nhà tài trợ đối với các vấn đề xã hội thể hiện rõ qua các nỗ lực từ thiện của họ.
The funder's mission aligns with the goals of the nonprofit organization.
Sứ mệnh của nhà tài trợ phù hợp với mục tiêu của tổ chức phi lợi nhuận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay