funiculus

[Mỹ]/fjuːˈnɪkjʊləs/
[Anh]/fjuˈnɪkjələs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.dây hoặc băng, đặc biệt trong giải phẫu; dây rốn (lỗi thời); cuống trong thực vật; dây nấm trong nấm.
Word Forms
số nhiềufuniculuss

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay