funruns

[US]/ˈfʌnˌrʌnz/
[UK]/ˈfʌnˌrʌnz/

Translation

n. danh từ số nhiều của funrun; các cuộc chạy đua đường dài được tổ chức từ thiện; các hoạt động chạy bộ được thực hiện vì niềm vui.

Phrases & Collocations

funrun event

cuộc thi chạy vui

charity funruns

các cuộc chạy vui từ thiện

morning funruns

các cuộc chạy vui buổi sáng

funrun race

cuộc đua chạy vui

daily funrunning

chạy vui hàng ngày

funrun club

hội chạy vui

funrunners

người chạy vui

weekend funruns

các cuộc chạy vui cuối tuần

Example Sentences

the charity funrun raised over $50,000 for local hospitals.

Chạy bộ từ thiện đã quyên góp được hơn 50.000 đô la cho các bệnh viện địa phương.

many participants wear colorful costumes during the annual funrun.

Nhiều người tham gia mặc trang phục sặc sỡ trong sự kiện chạy bộ hàng năm.

the funrun event starts at 8 am near the city park.

Sự kiện chạy bộ bắt đầu lúc 8 giờ sáng gần công viên thành phố.

organizers encourage participants to stay hydrated throughout the funrun.

Người tổ chức khuyến khích người tham gia giữ cho cơ thể đủ nước trong suốt sự kiện chạy bộ.

the funrun course runs through scenic downtown streets.

Chặng đường chạy bộ đi qua các con phố trung tâm thành phố sầm uất.

families often participate together in community funruns.

Các gia đình thường tham gia cùng nhau trong các sự kiện chạy bộ cộng đồng.

registration for the funrun closes next friday.

Đăng ký cho sự kiện chạy bộ sẽ đóng cửa vào thứ sáu tới.

the funrun organizer announced prizes for top finishers.

Người tổ chức chạy bộ đã công bố giải thưởng cho những người về đích đầu tiên.

volunteers line the route to cheer on funrun participants.

Những tình nguyện viên đứng dọc theo tuyến đường để cổ vũ cho các vận động viên chạy bộ.

this year's funrun will support environmental conservation efforts.

Sự kiện chạy bộ năm nay sẽ hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn môi trường.

the funrun attracts runners of all ages and skill levels.

Sự kiện chạy bộ thu hút các vận động viên ở mọi lứa tuổi và mọi trình độ.

participants receive medals upon completing the funrun.

Các vận động viên sẽ được trao huy chương khi hoàn thành sự kiện chạy bộ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now