furze

[US]/fɜːz/
[UK]/fɜrz/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại cây bụi có hoa thuộc chi Ulex, còn được gọi là gorse; cây Ulex europaeus, thường được gọi là whin
Word Forms
số nhiềufurzes

Phrases & Collocations

golden furze

rau đắng vàng

common furze

rau đắng thông thường

furze bushes

bụi cây đắng

furze flowers

hoa đắng

furze hedges

hàng rào cây đắng

furze thickets

rừng cây đắng

furze fields

đồng cỏ cây đắng

furze plants

cây đắng

spiny furze

rau đắng có gai

furze landscape

khung cảnh cây đắng

Example Sentences

the furze blooms beautifully in spring.

hoa lông thúi nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.

we walked through the furze-covered hills.

chúng tôi đi bộ qua những ngọn đồi phủ đầy lông thúi.

the scent of furze filled the air.

mùi hương lông thúi lan tỏa trong không khí.

furze is often found in sandy soils.

lông thúi thường được tìm thấy ở những vùng đất có nhiều cát.

birds often nest in the dense furze.

chim thường làm tổ trong những bụi lông thúi dày đặc.

furze can be a great habitat for wildlife.

lông thúi có thể là môi trường sống tuyệt vời cho động vật hoang dã.

we spotted a rabbit hiding in the furze.

chúng tôi nhìn thấy một con thỏ đang trốn trong bụi lông thúi.

the furze thorns can be quite sharp.

lưỡi liềm của lông thúi có thể khá sắc nhọn.

furze is an important part of the local ecosystem.

lông thúi là một phần quan trọng của hệ sinh thái địa phương.

many insects thrive in the furze bushes.

rất nhiều côn trùng phát triển mạnh trong những bụi lông thúi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now